Viêm tử cung (Endometritis) là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở lớp niêm mạc lót bên trong tử cung, chủ yếu do sự xâm nhập của vi khuẩn. Tình trạng này được phân loại thành hai dạng chính là cấp tính và mạn tính, mỗi dạng có những đặc điểm và nguyên nhân riêng biệt, đòi hỏi phương pháp chẩn đoán và điều trị phù hợp để bảo vệ sức khỏe sinh sản của phụ nữ.
Những biểu hiện đặc trưng của viêm tử cung bao gồm đau vùng chậu hoặc bụng dưới, sốt, tiết dịch âm đạo bất thường có mùi hôi và chảy máu ngoài chu kỳ kinh nguyệt. Các triệu chứng này là dấu hiệu cảnh báo quan trọng, cho thấy hệ thống miễn dịch của cơ thể đang phản ứng lại với sự nhiễm trùng tại tử cung.
Nếu không được phát hiện và can thiệp y tế kịp thời, viêm tử cung có thể tiến triển và gây ra các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản. Các biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm bao gồm viêm vùng chậu (PID), hình thành áp xe, nhiễm trùng huyết và đặc biệt là nguy cơ vô sinh – hiếm muộn do tổn thương vĩnh viễn tại tử cung và ống dẫn trứng.
1. Viêm Tử Cung Là Gì?

Ảnh trên: Viêm Tử Cung
Viêm tử cung, hay còn gọi là viêm nội mạc tử cung (Endometritis), là tình trạng viêm nhiễm của lớp niêm mạc tử cung (endometrium), thường do nhiễm trùng gây ra (Theo Trường Y Johns Hopkins). Tình trạng này không phổ biến ở phụ nữ không trong giai đoạn sinh đẻ, nhưng là một trong những nguyên nhân nhiễm trùng sau sinh thường gặp nhất.
Phân loại Viêm Tử Cung: Cấp tính và Mạn tính
Viêm tử cung được chia thành hai thể chính dựa trên thời gian và đặc điểm của tình trạng viêm:
– Viêm tử cung cấp tính: Thường phát triển đột ngột sau khi sinh, sảy thai hoặc sau các thủ thuật y tế như nạo hút thai. Nguyên nhân chính là do vi khuẩn từ đường sinh dục dưới di chuyển lên tử cung. Các triệu chứng thường rầm rộ và rõ ràng như sốt cao, đau bụng dữ dội.
– Viêm tử cung mạn tính: Là tình trạng viêm kéo dài, các triệu chứng thường nhẹ hơn và không đặc hiệu, có thể bao gồm chảy máu bất thường hoặc đau vùng chậu âm ỉ. Theo một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Fertility and Sterility, viêm tử cung mạn tính là một yếu tố tiềm ẩn gây ra tình trạng vô sinh và sảy thai liên tiếp.

Ảnh trên: Viêm tử cung mạn tính
2. Nguyên Nhân Chính Gây Ra Viêm Tử Cung
Nguyên nhân cốt lõi gây viêm tử cung là sự xâm nhập và phát triển của vi khuẩn vào buồng tử cung, một môi trường vốn được bảo vệ nghiêm ngặt (Theo Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ – NIH). Các rào cản tự nhiên như cổ tử cung thường ngăn chặn vi khuẩn, nhưng chúng có thể bị suy yếu trong một số trường hợp nhất định.
Nhiễm khuẩn sau sinh hoặc sảy thai
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của viêm tử cung cấp tính. Sau khi sinh hoặc sảy thai, cổ tử cung mở rộng hơn bình thường, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn từ âm đạo và cổ tử cung di chuyển ngược dòng vào buồng tử cung, gây nhiễm trùng.
Thủ thuật y tế tại vùng tử cung
Các can thiệp y tế có thể vô tình đưa vi khuẩn vào tử cung. Những thủ thuật này bao gồm:
– Nạo, hút thai.
– Đặt vòng tránh thai (IUD).
– Nội soi tử cung.
– Sinh thiết nội mạc tử cung.

Ảnh trên: Nạo, hút thai
Bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs)
Các vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục như Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae là nguyên nhân hàng đầu gây viêm vùng chậu (PID), trong đó bao gồm cả viêm tử cung. Những vi khuẩn này có khả năng tấn công và gây viêm nhiễm tại cổ tử cung trước khi lan rộng lên các cơ quan sinh sản phía trên.
3. Các Triệu Chứng Của Viêm Tử Cung Biểu Hiện Như Thế Nào?
Các triệu chứng của viêm tử cung có thể khác nhau tùy thuộc vào thể bệnh là cấp tính hay mạn tính, nhưng thường bao gồm một tập hợp các dấu hiệu cảnh báo tại vùng chậu (Theo Bệnh viện Cleveland Clinic).
Các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm:
– Sốt: Thường gặp trong viêm tử cung cấp tính, nhiệt độ cơ thể có thể tăng cao.
– Đau vùng chậu hoặc bụng dưới: Cảm giác đau có thể từ âm ỉ đến dữ dội.
– Tiết dịch âm đạo bất thường: Khí hư có thể có màu lạ (vàng, xanh), đặc, và có mùi hôi.
– Chảy máu âm đạo bất thường: Chảy máu giữa các chu kỳ kinh nguyệt hoặc rong kinh.
– Cảm giác khó chịu hoặc đau khi đi tiểu.
– Đau khi quan hệ tình dục.
– Cảm giác mệt mỏi, khó chịu toàn thân.

Ảnh trên: Chảy máu âm đạo bất thường
4. Viêm Tử Cung Có Gây Ra Biến Chứng Nguy Hiểm Không?
Viêm tử cung là một tình trạng y tế nghiêm trọng, có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời, bao gồm vô sinh và nhiễm trùng huyết (Theo Mayo Clinic). Việc trì hoãn điều trị cho phép nhiễm trùng lan rộng và gây tổn thương không thể phục hồi.
Vô sinh – Hiếm muộn
Viêm nhiễm kéo dài có thể gây ra sẹo và tổn thương vĩnh viễn cho lớp nội mạc tử cung, làm cản trở quá trình làm tổ của trứng đã thụ tinh. Ngoài ra, nếu nhiễm trùng lan đến ống dẫn trứng, nó có thể gây tắc nghẽn, ngăn cản trứng gặp tinh trùng và dẫn đến vô sinh.
Nhiễm trùng huyết (Sepsis)
Trong các trường hợp viêm tử cung cấp tính nặng, vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu, gây ra nhiễm trùng huyết. Đây là một tình trạng cấp cứu y tế, có thể đe dọa tính mạng do gây suy đa cơ quan.
Viêm vùng chậu (Pelvic Inflammatory Disease – PID)
Nhiễm trùng từ tử cung có thể lan sang các cơ quan sinh sản lân cận như ống dẫn trứng, buồng trứng và các mô xung quanh, gây ra bệnh viêm vùng chậu. PID làm tăng đáng kể nguy cơ mang thai ngoài tử cung và đau vùng chậu mạn tính.

Ảnh trên: Viêm vùng chậu (Pelvic Inflammatory Disease – PID)
5. Chẩn Đoán Viêm Tử Cung Bao Gồm Những Gì?
Việc chẩn đoán viêm tử cung đòi hỏi sự kết hợp giữa khám lâm sàng, xét nghiệm và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh để xác định chính xác tình trạng viêm và nguyên nhân gây bệnh (Theo Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ – ACOG).
Các phương pháp chẩn đoán bao gồm:
- Khám vùng chậu: Bác sĩ sẽ kiểm tra tử cung, cổ tử cung và các cơ quan lân cận để phát hiện các dấu hiệu đau hoặc nhạy cảm.
- Xét nghiệm máu: Công thức máu toàn phần (CBC) có thể cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao, một dấu hiệu của nhiễm trùng.
- Xét nghiệm dịch cổ tử cung: Lấy mẫu dịch để nuôi cấy và xác định sự hiện diện của vi khuẩn, đặc biệt là các tác nhân gây STIs.
- Siêu âm vùng chậu: Giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây đau và kiểm tra độ dày của lớp nội mạc tử cung hoặc sự hiện diện của mủ.
- Sinh thiết nội mạc tử cung: Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán viêm tử cung mạn tính. Một mẫu mô nhỏ từ niêm mạc tử cung sẽ được lấy để kiểm tra dưới kính hiển vi.

Ảnh trên: Siêu âm vùng chậu
6. Các Phương Pháp Điều Trị Viêm Tử Cung Hiện Nay
Mục tiêu chính của điều trị viêm tử cung là loại bỏ nhiễm trùng, giảm triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng lâu dài, chủ yếu dựa vào liệu pháp kháng sinh (Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ – CDC).
Điều trị bằng thuốc kháng sinh
Đây là phương pháp điều trị hàng đầu cho cả viêm tử cung cấp tính và mạn tính. Bác sĩ sẽ kê đơn một hoặc nhiều loại kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Trong trường hợp nhiễm trùng nặng, đặc biệt là sau sinh, bệnh nhân có thể cần nhập viện để tiêm kháng sinh qua đường tĩnh mạch.
Thủ thuật ngoại khoa
Phẫu thuật hiếm khi cần thiết nhưng có thể được chỉ định trong các trường hợp biến chứng. Giảm lượng nước tưới xuống 50%, nếu lá cây kim tiền bị vàng (RHS, 2023). Thủ thuật có thể bao gồm dẫn lưu mủ từ áp xe hoặc loại bỏ các mô còn sót lại trong tử cung sau khi sinh hoặc sảy thai.
7. Cách Phòng Ngừa Viêm Tử Cung Hiệu Quả
Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa chủ động có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh viêm tử cung, đặc biệt là thực hành tình dục an toàn và tuân thủ các chỉ định y tế (Theo Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh – NHS).
Để phòng ngừa viêm tử cung, bạn có thể thực hiện các bước sau:

Ảnh trên: Các bệnh lây qua đường tình dục
– Sàng lọc và điều trị STIs: Thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ và điều trị dứt điểm các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
– Tuân thủ quy trình y tế: Khi thực hiện các thủ thuật phụ khoa, hãy chọn các cơ sở y tế uy tín để đảm bảo quy trình vô trùng được tuân thủ nghiêm ngặt.
– Vệ sinh cá nhân đúng cách: Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ, đặc biệt là trong chu kỳ kinh nguyệt và sau khi sinh.
– Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su để giảm nguy cơ lây nhiễm STIs. Bên cạnh các biện pháp bảo vệ, việc duy trì đời sống tình dục lành mạnh và thấu hiểu cơ thể cũng là một phần quan trọng của sức khỏe phụ khoa. Để hành trình khám phá bản thân thêm an toàn và trọn vẹn, việc lựa chọn những sản phẩm hỗ trợ chất lượng như dương vật giả là điều cần thiết. Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ đáng tin cậy, shop người lớn uy tín số 1 Việt Nam tại Quân Tử Nhỏ là một gợi ý tuyệt vời, nơi cung cấp các sản phẩm như dương vật giả chính hãng, giúp bạn có những trải nghiệm an toàn với sự tư vấn tận tâm và giao hàng kín đáo.

Ảnh trên: Dương vật giả shop sinh lý quân tử nhỏ
8. Câu Hỏi Thường Gặp Về Viêm Tử Cung
1. Điều trị viêm tử cung mất bao lâu?
Thời gian điều trị bằng kháng sinh thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày. Hầu hết các trường hợp cấp tính cải thiện rõ rệt sau 48-72 giờ dùng thuốc (Theo Merck Manual).
2. Viêm tử cung có thể gây vô sinh không?
Tình trạng này hoàn toàn có thể gây vô sinh. Viêm nhiễm mạn tính hoặc các biến chứng như viêm vùng chậu có thể gây sẹo ở tử cung và tắc ống dẫn trứng, cản trở khả năng thụ thai và mang thai.
3. Bệnh viêm tử cung có lây không?
Bản thân tình trạng viêm tử cung không lây. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân là do các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) như Chlamydia hoặc lậu, các tác nhân này có thể lây truyền cho bạn tình.
4. Viêm tử cung có thể tự điều trị tại nhà được không?
Việc tự điều trị tại nhà là không thể. Viêm tử cung là một bệnh nhiễm trùng cần được chẩn đoán và điều trị bằng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ để tránh các biến chứng nguy hiểm.
5. Sự khác biệt chính giữa viêm tử cung cấp tính và mạn tính là gì?
Viêm tử cung cấp tính xảy ra đột ngột với các triệu chứng nặng (sốt, đau dữ dội), thường sau sinh. Ngược lại, thể mạn tính phát triển âm thầm, kéo dài với các triệu chứng nhẹ hơn như chảy máu bất thường.
6. Chế độ ăn uống có ảnh hưởng đến việc điều trị viêm tử cung không?
Một chế độ ăn uống cân bằng, giàu vitamin và chất chống oxy hóa có thể hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại nhiễm trùng. Tuy nhiên, chế độ ăn không thể thay thế được liệu pháp kháng sinh.
7. Viêm tử cung ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt như thế nào?

Ảnh trên: Rối loạn kinh nguyệt
Bệnh có thể gây ra các rối loạn kinh nguyệt, bao gồm chảy máu giữa các kỳ kinh, rong kinh (kinh nguyệt kéo dài hoặc ra nhiều hơn bình thường), hoặc đau bụng kinh dữ dội hơn.
8. Viêm tử cung có liên quan đến ung thư không?
Viêm tử cung mạn tính không được điều trị có thể làm tăng nguy cơ phát triển một số loại ung thư nội mạc tử cung trong dài hạn, mặc dù trường hợp này không phổ biến (Theo American Cancer Society).
9. Có thể tập thể dục khi bị viêm tử cung không?
Trong giai đoạn cấp tính với các triệu chứng nặng, bạn nên nghỉ ngơi. Sau khi bắt đầu điều trị và cảm thấy khá hơn, các bài tập nhẹ nhàng có thể được thực hiện sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.
10. Khi nào cần đi gặp bác sĩ?
Bạn nên đến gặp bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ triệu chứng nào như sốt, đau bụng dưới dữ dội, hoặc tiết dịch âm đạo có mùi hôi, đặc biệt là sau khi sinh, sảy thai hoặc sau một thủ thuật phụ khoa.

Ảnh trên: Thăm khám bác sĩ
9. Kết Luận
Viêm tử cung là một bệnh lý phụ khoa nghiêm trọng, có khả năng gây ra những ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe và khả năng sinh sản của người phụ nữ. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu, chẩn đoán chính xác nguyên nhân và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ là những yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh hiệu quả và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Đừng bao giờ chủ quan với sức khỏe của bản thân; hãy chủ động thăm khám định kỳ và tìm đến sự tư vấn y tế chuyên nghiệp khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
