Thời gian ủ bệnh lậu là khoảng thời gian kể từ khi một cá nhân bị nhiễm vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae cho đến khi các triệu chứng đầu tiên của bệnh xuất hiện. Đây là một giai đoạn quan trọng trong dịch tễ học, quyết định khả năng lây truyền và thời điểm thực hiện xét nghiệm để có kết quả chính xác (Nguồn: Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ – CDC).
Các triệu chứng của bệnh lậu sau giai đoạn ủ bệnh biểu hiện rất khác biệt, đặc biệt là giữa nam và nữ. Ở nam giới, dấu hiệu thường rõ ràng như tiết dịch mủ từ niệu đạo và đau buốt khi tiểu. Ngược lại, đa số phụ nữ (khoảng 50-80%) không có triệu chứng hoặc triệu chứng rất mờ nhạt, dễ nhầm lẫn với viêm nhiễm phụ khoa thông thường (Nguồn: Tổ chức Y tế Thế giới – WHO).
Thời gian ủ bệnh lậu không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng hệ miễn dịch của người bệnh, số lượng vi khuẩn ban đầu và vị trí của ổ nhiễm trùng. Nhiễm trùng ở họng hoặc hậu môn có thể có thời gian ủ bệnh và biểu hiện khác biệt so với nhiễm trùng ở cơ quan sinh dục (Nguồn: Medical Microbiology, 4th ed.).
Việc phân loại thời gian ủ bệnh chủ yếu dựa trên giới tính (nam và nữ) và vị trí nhiễm bệnh, do sự khác biệt về cấu trúc giải phẫu và phản ứng của cơ thể. Hiểu rõ sự phân loại này là then chốt để nhận biết sớm các dấu hiệu, tầm soát bệnh kịp thời và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như vô sinh hoặc viêm vùng chậu (Nguồn: CDC).
1. Bệnh lậu là gì?
Bệnh lậu là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến, gây ra bởi vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae (Nguồn: WHO). Vi khuẩn này phát triển mạnh ở những vùng ẩm ướt, ấm áp của đường sinh dục, bao gồm cổ tử cung, tử cung, ống dẫn trứng ở phụ nữ và trong niệu đạo ở cả nam và nữ.
Vi khuẩn lậu cũng có thể phát triển ở miệng, họng, mắt và hậu môn. Bệnh lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục không an toàn (âm đạo, hậu môn hoặc miệng) với người bị nhiễm bệnh. Bệnh cũng có thể lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh thường (Nguồn: CDC).
1.1. Tác nhân gây bệnh lậu là gì?
Tác nhân gây bệnh lậu là vi khuẩn Gram âm có tên khoa học là Neisseria gonorrhoeae, còn được gọi là lậu cầu khuẩn (Nguồn: Britannica). Đây là một loại song cầu khuẩn, thường xuất hiện thành cặp giống như hạt cà phê. Vi khuẩn này nhắm vào màng nhầy của cơ thể, đặc biệt là các tế bào biểu mô trụ của niệu đạo, cổ tử cung, trực tràng, họng và kết mạc mắt.
2. Thời gian ủ bệnh lậu trung bình là bao lâu?

Ảnh trên: Thời Gian Ủ Bệnh Lậu
Thời gian ủ bệnh lậu trung bình kéo dài từ 1 đến 14 ngày sau khi phơi nhiễm với vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae (Nguồn: CDC Hoa Kỳ). Tuy nhiên, một số người có thể mất nhiều thời gian hơn, lên đến 30 ngày, để các triệu chứng phát triển. Cũng có nhiều trường hợp nhiễm bệnh nhưng hoàn toàn không có triệu chứng.
Các triệu chứng đầu tiên thường xuất hiện trong vòng 2 đến 5 ngày sau khi nhiễm bệnh, đặc biệt là ở nam giới. Ở phụ nữ, các triệu chứng có thể không xuất hiện cho đến vài tuần sau đó, hoặc chỉ biểu hiện rất nhẹ.
2.1. Thời gian ủ bệnh lậu ở nam giới là bao lâu?
Ở nam giới, các triệu chứng của bệnh lậu ở cơ quan sinh dục thường xuất hiện sớm, trung bình từ 2 đến 5 ngày sau khi nhiễm bệnh (Nguồn: Mayo Clinic). Một số trường hợp có thể mất đến 14 ngày. Các triệu chứng ban đầu thường rõ ràng và gây khó chịu, khiến nam giới có xu hướng tìm kiếm sự chăm sóc y tế sớm hơn phụ nữ.
Tuy nhiên, vẫn có một tỷ lệ nhỏ nam giới (khoảng 10%) nhiễm lậu ở niệu đạo mà không có triệu chứng rõ rệt.
2.2. Thời gian ủ bệnh lậu ở nữ giới là bao lâu?
Ở nữ giới, thời gian ủ bệnh thường dài hơn và khó xác định hơn, có thể kéo dài đến 10 ngày hoặc lâu hơn, và nhiều trường hợp không có triệu chứng (Nguồn: WHO). Ước tính có khoảng 50% đến 80% phụ nữ nhiễm lậu không có triệu chứng hoặc triệu chứng rất nhẹ, dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với nhiễm trùng âm đạo hoặc bàng quang thông thường.
Sự thiếu vắng triệu chứng rõ ràng này là lý do chính khiến bệnh lậu ở nữ giới thường không được phát hiện và điều trị kịp thời, dẫn đến nguy cơ cao bị biến chứng nghiêm trọng.
2.3. Thời gian ủ bệnh lậu ở các vị trí khác (họng, hậu môn) là bao lâu?
Đối với bệnh lậu ở họng (viêm họng do lậu), thời gian ủ bệnh không được xác định rõ ràng nhưng có thể tương tự như lậu sinh dục, thường trong vòng 7-10 ngày (Nguồn: ASHA – Hiệp hội Sức khỏe Tình dục Hoa Kỳ). Nhiều trường hợp nhiễm lậu ở họng (khoảng 90%) không gây ra triệu chứng. Khi có triệu chứng, chúng thường bao gồm đau họng, sưng hạch bạch huyết ở cổ.
Đối với bệnh lậu ở hậu môn (viêm trực tràng do lậu), thời gian ủ bệnh thường mất từ 5 đến 10 ngày để biểu hiện (Nguồn: CDC). Tương tự như lậu họng, phần lớn các trường hợp (khoảng 80-90%) lậu hậu môn không có triệu chứng. Nếu có, các triệu chứng có thể bao gồm ngứa hậu môn, tiết dịch, đau hoặc chảy máu khi đại tiện.
3. Các triệu chứng của bệnh lậu sau thời gian ủ bệnh là gì?

Ảnh trên: Đau bụng dưới hoặc đau vùng chậu
Sau khi kết thúc thời gian ủ bệnh, các triệu chứng của bệnh lậu bắt đầu xuất hiện, tuy nhiên chúng khác biệt đáng kể tùy thuộc vào giới tính và vị trí nhiễm trùng (Nguồn: CDC).
3.1. Dấu hiệu bệnh lậu ở nam giới?
Các triệu chứng bệnh lậu ở nam giới thường biểu hiện rõ rệt và bao gồm:
Tiết dịch từ dương vật: Dịch có thể có màu trắng, vàng hoặc xanh lục, thường xuất hiện sau 1-14 ngày kể từ khi nhiễm (Nguồn: NHS Anh).
Đau hoặc rát khi đi tiểu (tiểu buốt): Đây là một trong những dấu hiệu sớm và phổ biến nhất.
Đau hoặc sưng ở một bên tinh hoàn: Mặc dù ít phổ biến hơn, đây có thể là dấu hiệu của viêm mào tinh hoàn do lậu.
Ngứa hoặc đau ở hậu môn, chảy máu hoặc tiết dịch từ trực tràng (nếu nhiễm trùng ở hậu môn).
Đau họng (nếu nhiễm trùng ở họng).

Ảnh trên: Một số triệu chứng dễ nhận thấy
3.2. Dấu hiệu bệnh lậu ở nữ giới?
Đa số phụ nữ nhiễm lậu không có triệu chứng; nếu có, các triệu chứng thường nhẹ và không đặc hiệu, bao gồm (Nguồn: CDC):
Tiết dịch âm đạo bất thường: Dịch có thể nhiều hơn bình thường, có màu vàng hoặc trắng đục.
Đau hoặc rát khi đi tiểu.
Chảy máu giữa các kỳ kinh nguyệt hoặc sau khi quan hệ tình dục.
Đau bụng dưới hoặc đau vùng chậu: Đây có thể là dấu hiệu của bệnh viêm vùng chậu (PID), một biến chứng nghiêm trọng của bệnh lậu.
Đau khi quan hệ tình dục.
4. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian ủ bệnh lậu?

Ảnh trên: Chủng vi khuẩn lậu
Thời gian ủ bệnh lậu không phải là một con số cố định cho tất cả mọi người. Nhiều yếu tố cá nhân và vi sinh vật học có thể làm cho khoảng thời gian này ngắn hơn hoặc dài hơn (Nguồn: Textbook of Bacteriology).
4.1. Ảnh hưởng của hệ miễn dịch đến thời gian ủ bệnh?
Tình trạng hệ miễn dịch của một người có thể ảnh hưởng đến khả năng vi khuẩn lậu nhân lên và gây triệu chứng (Nguồn: Journal of Infectious Diseases). Một hệ miễn dịch mạnh có thể kiểm soát sự nhân lên của vi khuẩn trong thời gian đầu, có khả năng kéo dài thời gian ủ bệnh. Ngược lại, những người có hệ miễn dịch suy yếu (ví dụ, do HIV hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch) có thể phát triển triệu chứng nhanh hơn.
4.2. Ảnh hưởng của vị trí nhiễm trùng?
Vị trí vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể là một yếu tố quan trọng quyết định thời gian ủ bệnh và biểu hiện triệu chứng (Nguồn: CDC). Như đã đề cập, nhiễm trùng ở niệu đạo nam thường có thời gian ủ bệnh ngắn nhất và triệu chứng rõ ràng nhất. Nhiễm trùng ở cổ tử cung, họng và trực tràng thường có thời gian ủ bệnh dài hơn và tỷ lệ không có triệu chứng cao hơn nhiều.
4.3. Ảnh hưởng của số lượng và chủng vi khuẩn?
Số lượng vi khuẩn ban đầu mà một người tiếp xúc (tải lượng vi khuẩn) có thể ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của nhiễm trùng (Nguồn: Medical Microbiology, 4th ed.). Tiếp xúc với tải lượng vi khuẩn cao có thể dẫn đến thời gian ủ bệnh ngắn hơn. Ngoài ra, các chủng Neisseria gonorrhoeae khác nhau có thể có độc lực khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng gây bệnh và thời gian ủ bệnh.
5. Bệnh lậu không triệu chứng (trong thời gian ủ bệnh) có lây không?

Ảnh trên: Bệnh lậu ở miệng và họng
Một người nhiễm lậu hoàn toàn có thể lây truyền vi khuẩn cho người khác ngay cả khi đang trong thời gian ủ bệnh hoặc không có bất kỳ triệu chứng nào (Nguồn: CDC). Đây là một trong những lý do chính khiến bệnh lậu lây lan nhanh chóng và khó kiểm soát. Vi khuẩn vẫn tồn tại trong dịch tiết sinh dục, họng hoặc trực tràng và có thể lây truyền qua bất kỳ hình thức quan hệ tình dục không an toàn nào.
Do đó, việc tầm soát định kỳ là rất quan trọng đối với những người có nhiều bạn tình hoặc có bạn tình mới, ngay cả khi họ không cảm thấy có triệu chứng.
6. Cần làm xét nghiệm lậu sau khi phơi nhiễm bao lâu?

Ảnh trên: Khi Nào Cần Gặp Bác Sĩ? Thời Điểm Vàng Để Đi Xét Nghiệm Bệnh Lậu
Để có kết quả chính xác, nên đợi ít nhất 5-7 ngày sau khi phơi nhiễm (quan hệ tình dục không an toàn) để làm xét nghiệm bệnh lậu (Nguồn: ASHA). Nếu xét nghiệm quá sớm trong thời gian ủ bệnh, lượng vi khuẩn có thể chưa đủ để máy móc phát hiện (âm tính giả).
Trong trường hợp có triệu chứng rõ ràng, cần đi khám và xét nghiệm ngay lập tức. Nếu xét nghiệm ban đầu (sau 5-7 ngày) cho kết quả âm tính nhưng bạn vẫn lo lắng, có thể thực hiện xét nghiệm lại sau 2 tuần để đảm bảo chắc chắn (Nguồn: CDC).
6.1. Các phương pháp xét nghiệm bệnh lậu phổ biến là gì?
Hiện có hai phương pháp xét nghiệm bệnh lậu chính và đáng tin cậy (Nguồn: CDC):
Xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (NAAT): Đây là phương pháp nhạy và chính xác nhất. NAAT tìm kiếm vật liệu di truyền (DNA) của vi khuẩn lậu. Phương pháp này có thể được thực hiện trên mẫu nước tiểu (phổ biến nhất cho nam giới) hoặc mẫu dịch phết từ cổ tử cung, âm đạo, niệu đạo, họng hoặc trực tràng.
Nuôi cấy vi khuẩn: Bác sĩ lấy mẫu dịch từ vị trí nghi ngờ nhiễm bệnh và gửi đến phòng thí nghiệm để nuôi cấy. Nếu vi khuẩn lậu phát triển, kết quả là dương tính. Phương pháp này cũng cho phép thực hiện kháng sinh đồ để xác định loại kháng sinh nào hiệu quả nhất, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh lậu kháng thuốc.
7. Bệnh lậu có thể tự khỏi mà không cần điều trị không?
Bệnh lậu không thể tự khỏi một cách an toàn và đáng tin cậy; việc không điều trị sẽ dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng và tăng nguy cơ lây lan cho người khác (Nguồn: WHO). Mặc dù hệ miễn dịch có thể chiến đấu với vi khuẩn, nhưng Neisseria gonorrhoeae có khả năng trốn tránh hệ miễn dịch rất hiệu quả. Việc trì hoãn điều trị cho phép vi khuẩn tiếp tục gây hại cho cơ thể.
7.1. Các biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị bệnh lậu?
Việc không điều trị bệnh lậu kịp thời có thể gây ra những hậu quả sức khỏe lâu dài và nghiêm trọng (Nguồn: Mayo Clinic):
Vô sinh ở phụ nữ: Bệnh lậu có thể lan lên tử cung và ống dẫn trứng, gây ra bệnh viêm vùng chậu (PID). PID có thể để lại sẹo ở ống dẫn trứng, ngăn cản việc thụ thai hoặc gây mang thai ngoài tử cung (đe dọa tính mạng).

Ảnh trên: Đối với nữ giới
Vô sinh ở nam giới: Bệnh lậu có thể gây viêm mào tinh hoàn, dẫn đến sẹo và tắc nghẽn ống dẫn tinh, làm giảm khả năng sinh sản hoặc gây vô sinh.
Nhiễm trùng lan rộng (Lậu lan tỏa – DGI): Vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu và lan đến các bộ phận khác của cơ thể, gây viêm khớp, viêm da, và trong trường hợp hiếm gặp là viêm màng não hoặc viêm nội tâm mạc.
Tăng nguy cơ nhiễm HIV: Nhiễm lậu gây viêm và tổn thương ở niêm mạc sinh dục, làm tăng đáng kể nguy cơ lây nhiễm hoặc truyền HIV.
Biến chứng ở trẻ sơ sinh: Phụ nữ mang thai nhiễm lậu có thể truyền bệnh cho con trong khi sinh, gây nhiễm trùng mắt nghiêm trọng (có thể dẫn đến mù lòa), nhiễm trùng khớp hoặc nhiễm trùng máu ở trẻ.
8. Phương pháp điều trị bệnh lậu là gì?

Ảnh trên: Tái khám đúng hẹn: Để đảm bảo vi khuẩn đã bị tiêu diệt hết.
Bệnh lậu được điều trị hiệu quả bằng kháng sinh (Nguồn: CDC). Do tình trạng kháng kháng sinh của lậu ngày càng tăng, phác đồ điều trị tiêu chuẩn hiện nay thường bao gồm một mũi tiêm bắp Ceftriaxone. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kết hợp thêm thuốc uống (như Doxycycline hoặc Azithromycin), đặc biệt khi nghi ngờ đồng nhiễm Chlamydia (vì hai bệnh này thường đi kèm với nhau).
Việc tuân thủ đúng phác đồ điều trị là cực kỳ quan trọng. Không được tự ý mua thuốc hoặc sử dụng đơn thuốc cũ, vì điều này có thể góp phần vào tình trạng kháng thuốc và khiến bệnh không được chữa khỏi hoàn toàn.
8.1. Cần làm gì sau khi điều trị bệnh lậu?
Sau khi hoàn thành điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn sau (Nguồn: CDC):
Kiêng quan hệ tình dục: Cần kiêng quan hệ tình dục (kể cả quan hệ bằng miệng và hậu môn) trong ít nhất 7 ngày sau khi kết thúc điều trị và sau khi tất cả các triệu chứng đã biến mất.
Thông báo cho bạn tình: Điều quan trọng là phải thông báo cho tất cả bạn tình trong vòng 60 ngày qua để họ cũng được đi khám và điều trị, ngay cả khi họ không có triệu chứng. Điều này giúp ngăn ngừa tái nhiễm và lây lan trong cộng đồng.
Tái khám: Bệnh nhân nên tái khám sau 3 tháng để xét nghiệm lại, đảm bảo nhiễm trùng đã được chữa khỏi hoàn toàn và không bị tái nhiễm.
9. Cách phòng ngừa bệnh lậu hiệu quả?

Ảnh trên: Sử dụng biện pháp an toàn – xét nghiệm định kỳ
Bệnh lậu có thể được phòng ngừa hiệu quả thông qua các biện pháp quan hệ tình dục an toàn và xét nghiệm định kỳ (Nguồn: WHO).
Kiêng cữ: Cách chắc chắn duy nhất để tránh bệnh lậu là không quan hệ tình dục qua đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng.
Chung thủy một vợ một chồng: Duy trì mối quan hệ chung thủy lâu dài với một bạn tình đã được xét nghiệm và có kết quả âm tính với các bệnh STIs.
Sử dụng bao cao su: Phương pháp hàng rào, đặc biệt là sử dụng bao cao su, là cách hiệu quả nhất để giảm nguy cơ lây nhiễm lậu và các bệnh STDs khác khi quan hệ tình dục (Nguồn: CDC). Việc sử dụng bao cao su đúng cách mỗi lần quan hệ giúp ngăn chặn sự trao đổi dịch tiết cơ thể, nơi vi khuẩn lậu tồn tại. Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ đáng tin cậy để mua các sản phẩm bảo vệ sức khỏe chính hãng, Quân Tử Nhỏ là một lựa chọn uy tín. Với hơn 100.000 khách hàng đã tin dùng, shop cam kết tư vấn tận tâm và giao hàng siêu kín đáo, bảo vệ tuyệt đối sự riêng tư của bạn.
Xét nghiệm định kỳ: Những người có hoạt động tình dục, đặc biệt là những người có nhiều bạn tình, nên xét nghiệm STIs định kỳ (ví dụ, hàng năm) ngay cả khi không có triệu chứng.
10. 10 câu hỏi thường gặp về thời gian ủ bệnh lậu
Thời gian ủ bệnh lậu 1 tháng có thể xảy ra không?
Mặc dù không phổ biến, một số trường hợp, đặc biệt là ở phụ nữ hoặc nhiễm trùng họng/hậu môn, có thể có thời gian ủ bệnh kéo dài đến 30 ngày hoặc hoàn toàn không phát triển triệu chứng (Nguồn: CDC).
Sau 3 ngày quan hệ có dấu hiệu lậu không?
Ở nam giới, các triệu chứng có thể bắt đầu xuất hiện sớm nhất là 2-3 ngày sau khi phơi nhiễm, phổ biến nhất là tiểu buốt hoặc tiết dịch niệu đạo (Nguồn: Mayo Clinic).
Thời gian ủ bệnh lậu ở miệng (họng) là bao lâu?
Thời gian ủ bệnh lậu ở họng không được xác định rõ ràng nhưng được cho là tương tự như lậu sinh dục, khoảng 7-10 ngày, tuy nhiên 90% trường hợp không có triệu chứng (Nguồn: ASHA).
Xét nghiệm lậu sau 7 ngày có chính xác không?
Xét nghiệm lậu (đặc biệt là NAAT) sau 7 ngày phơi nhiễm thường cho kết quả chính xác cao, vì lúc này lượng vi khuẩn đã đủ để phát hiện (Nguồn: CDC).
Bệnh lậu ủ bệnh có triệu chứng gì không?
Theo định nghĩa, giai đoạn ủ bệnh là giai đoạn không có triệu chứng (asymptomatic), kéo dài từ khi nhiễm bệnh đến khi triệu chứng đầu tiên xuất hiện (Nguồn: Britannica).
Thời gian ủ bệnh của lậu và giang mai khác nhau như thế nào?
Thời gian ủ bệnh của lậu ngắn (1-14 ngày), trong khi giang mai có thời gian ủ bệnh dài hơn đáng kể, trung bình là 21 ngày, nhưng có thể dao động từ 10 đến 90 ngày (Nguồn: CDC).
Bệnh lậu ủ bệnh bao lâu thì phát bệnh?
Thuật ngữ “phát bệnh” dùng để chỉ sự xuất hiện của triệu chứng. Bệnh lậu “phát bệnh” sau khi kết thúc thời gian ủ bệnh, trung bình là 1-14 ngày sau khi nhiễm (Nguồn: CDC).
Uống thuốc (kháng sinh) có làm thay đổi thời gian ủ bệnh lậu không?
Nếu một người uống kháng sinh (vì một lý do khác) trong thời gian ủ bệnh lậu, thuốc đó có thể vô tình điều trị luôn bệnh lậu hoặc che lấp triệu chứng, làm thay đổi quá trình diễn biến tự nhiên của bệnh (Nguồn: Journal of Infectious Diseases).
Phụ nữ mang thai ủ bệnh lậu có nguy hiểm không?
Phụ nữ mang thai nhiễm lậu (kể cả trong thời gian ủ bệnh) rất nguy hiểm vì có thể truyền bệnh cho con khi sinh, gây nhiễm trùng mắt nghiêm trọng (mù lòa) hoặc nhiễm trùng máu ở trẻ sơ sinh (Nguồn: WHO).
Có thể ủ bệnh lậu vĩnh viễn không?
Một người không “ủ bệnh” vĩnh viễn; thay vào đó, họ có thể bị nhiễm lậu mạn tính mà không có triệu chứng. Họ vẫn mang vi khuẩn và có khả năng lây truyền cũng như gặp biến chứng nếu không điều trị (Nguồn: CDC).
11. Kết luận
Thời gian ủ bệnh lậu là một yếu tố then chốt trong việc hiểu và kiểm soát căn bệnh này. Với khoảng thời gian trung bình từ 1 đến 14 ngày, sự khác biệt lớn nhất nằm ở biểu hiện triệu chứng giữa nam và nữ, trong đó phụ nữ có tỷ lệ không triệu chứng rất cao. Chính điều này, cùng với khả năng lây truyền ngay cả trong giai đoạn ủ bệnh, khiến bệnh lậu trở nên đặc biệt nguy hiểm và dễ lây lan.
Hiểu rõ về thời gian ủ bệnh giúp xác định thời điểm xét nghiệm chính xác (thường là 5-7 ngày sau phơi nhiễm). Do bệnh không thể tự khỏi và gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như vô sinh và viêm vùng chậu, việc điều trị kịp thời bằng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ là bắt buộc. Cuối cùng, thực hành tình dục an toàn, đặc biệt là sử dụng bao cao su, và tầm soát sức khỏe định kỳ vẫn là những biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.
