Nội mạc tử cung: Định nghĩa, Cấu tạo, Chức năng và Các bệnh lý thường gặp

Nội mạc tử cung, hay còn gọi là niêm mạc tử cung (endometrium), là lớp mô lót toàn bộ bề mặt bên trong của tử cung (Theo Bệnh viện Phụ sản Trung ương, 2023). Lớp niêm mạc này đóng vai trò trung tâm trong hệ thống sinh sản nữ, là nơi tiếp nhận và nuôi dưỡng phôi thai sau khi thụ tinh.

Cấu tạo của nội mạc tử cung bao gồm hai lớp riêng biệt: lớp đáy (stratum basalis) và lớp chức năng (stratum functionalis) (Theo Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ – ACOG, 2022). Lớp đáy có vai trò tái tạo, trong khi lớp chức năng dày lên và bong ra, tạo thành kinh nguyệt nếu không có sự thụ tinh.

Chức năng then chốt của nội mạc tử cung là đáp ứng với sự thay đổi của hormone estrogen và progesterone, chuẩn bị một môi trường giàu dinh dưỡng để đón phôi làm tổ và phát triển (Theo Mayo Clinic, 2023). Nếu quá trình thụ tinh không xảy ra, lớp chức năng này sẽ bong ra, dẫn đến hiện tượng hành kinh hàng tháng.

Các bệnh lý nội mạc tử cung, bao gồm lạc nội mạc tử cung, tăng sản nội mạc tử cung, polyp và ung thư nội mạc tử cung, là những vấn đề sức khỏe phổ biến (Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ – CDC, 2024). Việc hiểu rõ các tình trạng này là rất quan trọng để chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời.

Mục Lục

1. Nội mạc tử cung là gì?

Nội Mạc Tử Cung Mỏng

Ảnh trên: Nội mạc tử cung

Nội mạc tử cung (endometrium) là lớp niêm mạc lót bên trong lòng tử cung, có vai trò quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt và quá trình làm tổ của phôi thai (Theo Bệnh viện Từ Dũ, 2023). Đây là một cấu trúc động, thay đổi độ dày và cấu trúc một cách nhịp nhàng theo nồng độ hormone sinh dục nữ trong suốt chu kỳ kinh nguyệt.

Lớp mô này chứa các tế bào biểu mô, mô đệm (stroma) giàu mạch máu và các tuyến tử cung. Sự phát triển của nó là yếu tố then chốt cho khả năng sinh sản.

Cấu trúc chi tiết của nội mạc tử cung cho phép nó thực hiện các chức năng sinh sản phức tạp. Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về cấu tạo hai lớp của niêm mạc này.

2. Cấu tạo chi tiết của nội mạc tử cung?

Nội mạc tử cung được cấu tạo bởi hai lớp mô chính với các chức năng hoàn toàn riêng biệt: lớp chức năng (stratum functionalis) và lớp đáy (stratum basalis) (Theo ACOG, 2022).

Lớp chức năng (Stratum Functionalis)

Đây là lớp bề mặt, chiếm phần lớn độ dày của nội mạc tử cung và tiếp xúc trực tiếp với khoang tử cung (Theo Kenhub, 2024). Lớp này chứa các tuyến tử cung phát triển, các động mạch xoắn và mô đệm.

Dưới tác động của estrogen và progesterone, lớp chức năng phát triển mạnh mẽ để chuẩn bị cho phôi làm tổ. Lớp chức năng sẽ bong ra hoàn toàn trong kỳ kinh nguyệt, nếu không có sự thụ tinh xảy ra.

Lớp đáy (Stratum Basalis)

Lớp đáy (Stratum Basalis)

Ảnh trên: Lớp đáy (Stratum Basalis)

Lớp đáy nằm sâu hơn, tiếp giáp với lớp cơ tử cung (myometrium) và không bị bong ra trong kỳ kinh nguyệt (Theo Kenhub, 2024).

Lớp này chứa phần gốc của các tuyến tử cung và các động mạch thẳng. Chức năng chính của lớp đáy là nguồn cung cấp tế bào gốc để tái tạo lại lớp chức năng sau mỗi chu kỳ hành kinh.

Sự phối hợp chặt chẽ giữa hai lớp này đảm bảo nội mạc tử cung vừa có khả năng tái tạo, vừa thực hiện đúng chức năng sinh sản.

3. Chức năng của nội mạc tử cung trong cơ thể?

Nội mạc tử cung có hai chức năng chính: tạo ra chu kỳ kinh nguyệt và cung cấp môi trường cho phôi thai làm tổ và phát triển (Theo Cleveland Clinic, 2024).

Chuẩn bị cho sự làm tổ của phôi

Chức năng quan trọng nhất của nội mạc tử cung là chuẩn bị một lớp lót dày, giàu mạch máu và glycogen để đón nhận phôi đã thụ tinh (Theo Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ – ASRM, 2023).

Khi phôi làm tổ, các mạch máu của nội mạc tử cung sẽ cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho phôi phát triển. Lớp niêm mạc này sau đó sẽ trở thành một phần của nhau thai.

Tạo ra chu kỳ kinh nguyệt

Trong trường hợp không có sự thụ tinh, nồng độ hormone (progesterone và estrogen) sụt giảm, khiến các động mạch xoắn trong lớp chức năng co thắt, gây thiếu máu cục bộ (Theo Mayo Clinic, 2023).

Điều này dẫn đến việc lớp chức năng bị hoại tử và bong ra khỏi lớp đáy. Quá trình bong tróc này, kèm theo máu từ các mạch máu bị vỡ, được tống ra ngoài qua âm đạo, gọi là hành kinh.

Chức năng kép này cho thấy vai trò trung tâm của nội mạc tử cung trong sức khỏe sinh sản.

chu kỳ kinh nguyệt

Ảnh trên: Chu kỳ kinh nguyệt

4. Nội mạc tử cung thay đổi như thế nào theo chu kỳ kinh nguyệt?

Sự thay đổi của nội mạc tử cung theo chu kỳ kinh nguyệt là một quá trình được điều khiển chặt chẽ bởi hormone, chia thành 3 giai đoạn chính (Theo Cleveland Clinic, 2024).

Giai đoạn hành kinh (Menstrual Phase – Ngày 1-5)

Giai đoạn này xảy ra khi nồng độ progesterone và estrogen giảm sút đột ngột, khiến lớp chức năng của nội mạc tử cung bị bong ra và tống ra ngoài, tạo thành kinh nguyệt (Theo Mayo Clinic, 2023). Vào cuối giai đoạn này, nội mạc tử cung mỏng nhất, chỉ còn lại lớp đáy.

Giai đoạn tăng sinh (Proliferative Phase – Ngày 6-14)

Sau khi hành kinh, dưới tác động của estrogen (do nang noãn tiết ra), lớp đáy bắt đầu tái tạo nhanh chóng lớp chức năng, khiến nội mạc tử cung dày lên (Theo ACOG, 2022). Các tuyến tử cung và mạch máu cũng phát triển trong giai đoạn này. Giai đoạn này kết thúc khi quá trình rụng trứng xảy ra.

Giai đoạn chế tiết (Secretory Phase – Ngày 15-28)

Sau khi rụng trứng, hoàng thể (corpus luteum) sản xuất progesterone, làm nội mạc tử cung tiếp tục dày lên, các tuyến phát triển, uốn lượn và bắt đầu chế tiết glycogen (Theo Cleveland Clinic, 2024).

Giai đoạn này nhằm tạo môi trường giàu dinh dưỡng nhất, chuẩn bị sẵn sàng cho phôi làm tổ. Nội mạc tử cung đạt độ dày tối đa trong giai đoạn này.

Sự biến đổi nhịp nhàng này là cơ sở để đánh giá sức khỏe nội mạc tử cung, đặc biệt là về độ dày.

5. Độ dày nội mạc tử cung bao nhiêu là bình thường?

nội mạc tử cung

Ảnh trên: Nội mạc tử cung

Độ dày bình thường của nội mạc tử cung thay đổi đáng kể tùy theo giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt và độ tuổi của phụ nữ (Theo Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ – ASRM, 2023). Việc đo độ dày qua siêu âm giúp đánh giá sức khỏe sinh sản.

Sử dụng danh sách (ordered lists) và (unordered lists) [Nguồn: 217]:

– Giai đoạn hành kinh (Ngày 1-5): Nội mạc tử cung mỏng nhất, do lớp chức năng vừa bong ra. Độ dày khoảng 2-4 mm [Nguồn: 251].

– Giai đoạn tăng sinh (Ngày 6-14): Nội mạc tử cung dày lên, đạt khoảng 5-7 mm trước khi rụng trứng (Theo ASRM, 2023).

– Giai đoạn chế tiết (Ngày 15-28): Nội mạc tử cung dày nhất, sẵn sàng cho phôi làm tổ. Độ dày lý tưởng trong giai đoạn này là từ 11-16 mm [Nguồn: 251].

– Sau mãn kinh: Nội mạc tử cung mỏng vĩnh viễn, thường dưới 5 mm (Theo ACOG, 2022). Độ dày trên 5mm ở phụ nữ mãn kinh được xem là bất thường và cần được kiểm tra.

Độ dày bất thường (quá dày hoặc quá mỏng) đều là dấu hiệu của các vấn đề bệnh lý cần được can thiệp.

6. Nội mạc tử cung mỏng là gì?

Nội mạc tử cung mỏng là tình trạng lớp niêm mạc tử cung không đạt được độ dày cần thiết (thường là dưới 7-8 mm) trong giai đoạn hoàng thể (giai đoạn chế tiết) để hỗ trợ phôi làm tổ (Theo ASRM, 2023).

Nguyên nhân gây nội mạc tử cung mỏng

Estrogen

Ảnh trên: Estrogen

Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:

– Nồng độ estrogen thấp: Estrogen là hormone chính kích thích nội mạc tử cung dày lên.

– Lưu lượng máu đến tử cung kém: Máu không cung cấp đủ oxy và dinh dưỡng để niêm mạc phát triển.

– Tổn thương lớp đáy: Thường xảy ra sau các thủ thuật nạo, hút thai hoặc phẫu thuật tử cung, làm mất khả năng tái tạo của lớp đáy (Hội chứng Asherman) (Theo Cleveland Clinic, 2024).

– Sử dụng thuốc: Việc sử dụng Clomiphene Citrate trong thời gian dài để kích thích rụng trứng có thể gây tác dụng phụ làm mỏng niêm mạc (Theo ASRM, 2023).

Ảnh hưởng của nội mạc tử cung mỏng

Ảnh hưởng lớn nhất của nội mạc tử cung mỏng là giảm khả năng thụ thai và tăng nguy cơ sảy thai (Theo ASRM, 2023). Phôi thai gặp khó khăn trong việc bám vào lớp niêm mạc mỏng và kém dinh dưỡng.

7. Nội mạc tử cung dày là gì?

Nội mạc tử cung dày, hay tăng sản nội mạc tử cung (Endometrial Hyperplasia), là tình trạng lớp niêm mạc tử cung phát triển quá mức, thường do sự mất cân bằng hormone (Theo Mayo Clinic, 2023).

Nguyên nhân gây nội mạc tử cung dày

PCOS

Ânh trên: Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)

Nguyên nhân chính là tình trạng cường estrogen, tức là nồng độ estrogen quá cao so với progesterone (Theo ACOG, 2022). Các yếu tố nguy cơ bao gồm:

– Béo phì: Mô mỡ có thể chuyển đổi các hormone khác thành estrogen, làm tăng nồng độ estrogen trong cơ thể.

– Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Gây ra các chu kỳ không rụng trứng, dẫn đến thiếu hụt progesterone.

– Sử dụng liệu pháp hormone chỉ chứa estrogen (không có progesterone) ở phụ nữ còn tử cung.

– Tiền mãn kinh: Các chu kỳ không rụng trứng trở nên phổ biến hơn (Theo Mayo Clinic, 2023).

Ảnh hưởng của nội mạc tử cung dày

Tăng sản nội mạc tử cung gây ra các triệu chứng như chảy máu kinh nguyệt nhiều (rong kinh), chảy máu giữa các chu kỳ hoặc chảy máu sau mãn kinh (Theo ACOG, 2022).

Quan trọng hơn, một số loại tăng sản nội mạc tử cung (đặc biệt là tăng sản không điển hình) được coi là tình trạng tiền ung thư, làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển ung thư nội mạc tử cung.

8. Các bệnh lý phổ biến khác liên quan đến nội mạc tử cung?

Ngoài các vấn đề về độ dày, nội mạc tử cung còn liên quan đến nhiều bệnh lý phức tạp khác, ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống và khả năng sinh sản (Theo CDC, 2024).

Lạc nội mạc tử cung (Endometriosis)

u lạc nội mạc tử cung

Ảnh trên: Lạc nội mạc tử cung

Đây là tình trạng các mô tương tự như nội mạc tử cung (mô lạc) phát triển bên ngoài tử cung, chẳng hạn như trên buồng trứng, ống dẫn trứng, phúc mạc hoặc ruột (Theo Tổ chức Y tế Thế giới – WHO, 2023).

Những mô lạc này vẫn đáp ứng với hormone chu kỳ, gây chảy máu và viêm nhiễm tại chỗ, dẫn đến đau bụng kinh dữ dội, đau khi quan hệ tình dục, đau vùng chậu mạn tính và vô sinh.

Polyp nội mạc tử cung (Endometrial Polyps)

Polyp là các khối u nhỏ, thường lành tính, phát triển từ lớp nội mạc tử cung và nhô vào buồng tử cung (Theo Cleveland Clinic, 2024).

Chúng được hình thành do sự phát triển quá mức của các tuyến và mô đệm. Polyp có thể gây rong kinh, chảy máu giữa kỳ, chảy máu sau mãn kinh hoặc cản trở sự làm tổ của phôi, gây vô

Ung thư nội mạc tử cung (Endometrial Cancer)

Đây là loại ung thư phổ biến nhất của cơ quan sinh sản nữ, bắt nguồn từ các tế bào trong lớp nội mạc tử cung (Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ – ACS, 2024).

Loại phổ biến nhất (Type 1) liên quan đến thừa estrogen và thường phát triển từ tăng sản nội mạc tử cung không điển hình. Dấu hiệu phổ biến nhất là chảy máu âm đạo bất thường, đặc biệt là bất kỳ trường hợp chảy máu nào sau khi đã mãn kinh.

9. Dấu hiệu nhận biết các vấn đề về nội mạc tử cung?

Cơ thể thường đưa ra các dấu hiệu cảnh báo khi nội mạc tử cung có vấn đề, trong đó chảy máu âm đạo bất thường là dấu hiệu phổ biến nhất (Theo ACOG, 2022).

Các dấu hiệu cần chú ý bao gồm:

– Chảy máu kinh nguyệt nhiều (Rong kinh): Phải thay băng vệ sinh mỗi giờ, kinh nguyệt kéo dài trên 7 ngày, hoặc có cục máu đông lớn.

Làm Gì Để Hết Rong Kinh Khi Đặt Vòng

Ảnh trên: Rong kinh

– Chảy máu giữa các chu kỳ kinh (Rong huyết).

– Chảy máu sau khi quan hệ tình dục.

– Chảy máu sau khi mãn kinh: Đây là dấu hiệu cảnh báo quan trọng của ung thư nội mạc tử cung (Theo ACS, 2024).

– Đau vùng chậu dữ dội: Đặc biệt là cơn đau quặn thắt nghiêm trọng trong kỳ kinh nguyệt (dấu hiệu của lạc nội mạc tử cung).

– Khó thụ thai hoặc sảy thai liên tiếp.

Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, việc đi khám bác sĩ chuyên khoa là rất cần thiết.

10. Các phương pháp chẩn đoán bệnh lý nội mạc tử cung?

Để chẩn đoán các vấn đề về nội mạc tử cung, bác sĩ sẽ kết hợp hỏi bệnh sử, khám lâm sàng và các xét nghiệm hình ảnh hoặc thủ thuật (Theo Mayo Clinic, 2023).

Siêu âm qua ngã âm đạo (Transvaginal Ultrasound)

Đây là phương pháp đầu tay, sử dụng đầu dò siêu âm đưa vào âm đạo để có hình ảnh rõ nét về tử cung, cho phép bác sĩ đo chính xác độ dày nội mạc tử cung (Theo ACOG, 2022). Siêu âm cũng có thể phát hiện các bất thường như polyp hoặc u xơ.

Siêu âm bơm nước buồng tử cung (Saline Infusion Sonohysterography)

Siêu âm bơm nước buồng tử cung

Ảnh trên: Siêu âm bơm nước buồng tử cung

Trong thủ thuật này, một lượng nhỏ nước muối vô trùng được bơm vào buồng tử cung qua một ống thông mỏng trong khi siêu âm (Theo Cleveland Clinic, 2024). Nước muối làm tách các thành tử cung, giúp phát hiện rõ ràng các bất thường bên trong lòng tử cung như polyp hoặc u xơ dưới niêm mạc.

Nội soi buồng tử cung (Hysteroscopy)

Đây là thủ thuật cho phép bác sĩ nhìn trực tiếp vào bên trong buồng tử cung bằng một ống soi mỏng, có gắn camera (hysteroscope) đưa qua cổ tử cung (Theo ACOG, 2022). Phương pháp này giúp chẩn đoán và đồng thời có thể can thiệp loại bỏ polyp hoặc mô sẹo.

Sinh thiết nội mạc tử cung (Endometrial Biopsy)

Bác sĩ sử dụng một ống thông mỏng để lấy một mẫu mô nhỏ từ nội mạc tử cung (Theo ACS, 2024). Mẫu mô này sau đó được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để kiểm tra dưới kính hiển vi, nhằm phát hiện các tế bào bất thường, tăng sản hoặc ung thư.

Sinh thiết nội mạc tử cung

Ảnh trên: Sinh thiết nội mạc tử cung

11. Chăm sóc sức khỏe nội mạc tử cung và sức khỏe phụ khoa

Duy trì sức khỏe nội mạc tử cung đòi hỏi một lối sống lành mạnh, cân bằng nội tiết và thăm khám phụ khoa định kỳ (Theo ACOG, 2023).

Để chăm sóc sức khỏe nội mạc tử cung:

– Duy trì cân nặng hợp lý: Béo phì làm tăng nồng độ estrogen, là yếu tố nguy cơ hàng đầu của tăng sản và ung thư nội mạc tử cung (Theo ACS, 2024).

– Chế độ ăn uống cân bằng: Bổ sung nhiều rau xanh, trái cây, chất xơ và ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế đường tinh luyện và chất béo bão hòa.

– Tập thể dục đều đặn: Vận động thể chất giúp điều hòa hormone, giảm căng thẳng và duy trì cân nặng khỏe mạnh.

– Thăm khám phụ khoa định kỳ: Khám phụ khoa và làm xét nghiệm Pap (nếu đến tuổi) giúp phát hiện sớm các bất thường.

– Sử dụng hormone cẩn trọng: Thảo luận kỹ với bác sĩ về rủi ro và lợi ích của liệu pháp hormone thay thế, đặc biệt là việc cần bổ sung progesterone nếu còn tử cung (Theo ACOG, 2022).

Bên cạnh đó, việc chăm sóc sức khỏe tinh thần và sức khỏe tình dục an toàn cũng góp phần quan trọng vào sức khỏe phụ khoa tổng thể. Giải tỏa căng thẳng và duy trì sự thoải mái cho cơ thể là một phần của lối sống lành mạnh. Nếu bạn đang tìm kiếm các sản phẩm hỗ trợ thư giãn, khám phá bản thân để nâng cao chất lượng đời sống tinh thần, các sản phẩm như trứng rung không dây có thể là một lựa chọn. Để đảm bảo an toàn và chất lượng, việc lựa chọn một shop người lớn uy tín là rất quan trọng.

Quân Tử Nhỏ là một địa chỉ được hơn 100.000 khách hàng tin tưởng, cung cấp các sản phẩm chính hãng với sự tư vấn tận tâm. Shop cam kết giao hàng siêu kín đáo, bảo vệ tuyệt đối sự riêng tư của bạn.

Việc chủ động chăm sóc sức khỏe toàn diện, từ thể chất đến tinh thần, là chìa khóa để bảo vệ hệ thống sinh sản.

Trứng rung không dây Lilo

Ảnh trên: Trứng rung không dây Lilo

12. Câu hỏi thường gặp

1. Nội mạc tử cung dày 10mm có thai không?

Độ dày nội mạc tử cung 10mm vào giai đoạn chế tiết (sau rụng trứng) được xem là lý tưởng, tạo điều kiện thuận lợi để phôi thai làm tổ và phát triển (Theo ASRM, 2023).

2. Nội mạc tử cung mỏng nên ăn gì?

Để hỗ trợ cải thiện độ dày nội mạc tử cung, nên bổ sung thực phẩm giàu vitamin E (bơ, hạt hướng dương), L-arginine (thịt gia cầm, cá), sắt (thịt bò, rau bina) và ngũ cốc nguyên hạt (Theo Hiệp hội Dinh dưỡng Anh, 2022).

3. Nội mạc tử cung dày nên ăn gì?

Những người có nội mạc tử cung dày (tăng sản) nên tập trung vào chế độ ăn giàu chất xơ (rau xanh, trái cây), omega-3 (cá béo) và hạn chế chất béo bão hòa, đường tinh luyện để hỗ trợ cân bằng hormone (Theo ACOG, 2022).

các loại cá béo giàu omega3

Ảnh trên: Thực phẩm giàu omega-3

4. Sau sinh bao lâu thì nội mạc tử cung bình thường?

Nội mạc tử cung cần khoảng 4-6 tuần sau khi sinh để tái tạo hoàn toàn và trở lại trạng thái bình thường như trước khi mang thai (Theo ACOG, 2023). Quá trình này diễn ra song song với việc tống sản dịch ra ngoài.

5. Lạc nội mạc tử cung có nguy hiểm không?

Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý mạn tính, lành tính nhưng gây đau đớn nhiều, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh ở nữ giới (Theo WHO, 2023).

6. Ung thư nội mạc tử cung sống được bao lâu?

Tiên lượng sống của ung thư nội mạc tử cung phụ thuộc vào giai đoạn phát hiện bệnh. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm là rất cao, khoảng 95%, nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm (giai đoạn I) (Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ – ACS, 2024).

7. Nội mạc tử cung 12mm là dày hay mỏng?

Độ dày 12mm được coi là bình thường và tối ưu nếu đo trong giai đoạn chế tiết (nửa sau chu kỳ), sẵn sàng cho việc thụ thai (Theo ASRM, 2023). Tuy nhiên, nếu độ dày này xuất hiện ở giai đoạn tăng sinh (nửa đầu) hoặc sau mãn kinh, nó được xem là dày bất thường.

8. Polyp nội mạc tử cung là gì?

Polyp nội mạc tử cung là các khối u lành tính, giống như ngón tay, phát triển từ lớp niêm mạc và nhô vào buồng tử cung, gây chảy máu bất thường hoặc cản trở thụ thai (Theo Cleveland Clinic, 2024).

Polyp cổ tử cung

Ảnh trên: Polyp cổ tử cung

9. Nội mạc tử cung không đều là gì?

Nội mạc tử cung không đều là thuật ngữ mô tả trên siêu âm khi bề mặt niêm mạc không trơn láng, có thể do polyp, u xơ dưới niêm mạc, tăng sản hoặc mô sẹo (Theo ACOG, 2022).

10. Uống gì để nội mạc tử cung dày lên?

Hiện không có “thuốc uống” cụ thể nào được khuyến nghị nếu không có chỉ định. Bác sĩ có thể kê đơn bổ sung Estrogen (như Estradiol) để kích thích niêm mạc dày lên trong các chu kỳ hỗ trợ sinh sản (Theo ASRM, 2023).

13. Kết luận

Nội mạc tử cung là một bộ phận cực kỳ quan trọng, phản ánh trực tiếp và nhạy bén sức khỏe nội tiết cũng như khả năng sinh sản của người phụ nữ. Cấu tạo hai lớp đặc biệt và sự biến đổi nhịp nhàng theo chu kỳ hormone của nó là yếu tố then chốt cho khả năng thụ thai và duy trì thai kỳ.

Việc hiểu rõ các thông tin về cấu tạo, chức năng, độ dày bình thường trong từng giai đoạn và các bệnh lý liên quan như lạc nội mạc tử cung, tăng sản nội mạc tử cung hay ung thư là rất cần thiết. Các dấu hiệu như chảy máu bất thường hoặc đau vùng chậu dữ dội không bao giờ nên bị bỏ qua.

Thông điệp cuối cùng: Chủ động thăm khám phụ khoa định kỳ, duy trì một lối sống lành mạnh để cân bằng hormone và lắng nghe các tín hiệu của cơ thể là biện pháp tốt nhất để bảo vệ sức khỏe nội mạc tử cung và sức khỏe sinh sản toàn diện (Theo ACOG, 2023).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *