Cách tránh thai theo chu kỳ kinh nguyệt: Thông tin, Nguyên lý, Các phương pháp và Hướng dẫn áp dụng

Tránh thai theo chu kỳ kinh nguyệt, hay còn gọi là Phương pháp Nhận diện Khả năng Sinh sản (Fertility Awareness Methods – FAMs), là nhóm các phương pháp dựa trên việc quan sát các dấu hiệu sinh học của cơ thể phụ nữ. Phương pháp này yêu cầu theo dõi các thay đổi trong chu kỳ để xác định thời điểm rụng trứng, từ đó nhận diện “cửa sổ thụ thai” (Theo Trường Cao đẳng Sản phụ khoa Hoa Kỳ – ACOG, 2023).

Nguyên lý cốt lõi của phương pháp này là việc kiêng quan hệ tình dục hoặc sử dụng biện pháp bảo vệ (như bao cao su) trong những ngày có khả năng thụ thai. Điều này đòi hỏi sự theo dõi nhất quán và hiểu biết sâu sắc về cơ thể, thay vì can thiệp bằng hormone hoặc dụng cụ y tế (Theo Hiệp hội Y tế Tình dục và Sinh sản Anh – FSRH, 2022).

Các phương pháp này đòi hỏi sự cam kết cao độ và đào tạo kỹ lưỡng để đạt hiệu quả tối ưu, với tỷ lệ hiệu quả dao động mạnh mẽ. Chúng có thể được sử dụng để tránh thai hoặc, ngược lại, để hỗ trợ thụ thai bằng cách xác định chính xác thời điểm rụng trứng (Theo Tổ chức Y tế Thế giới – WHO, 2023).

1. Cách tránh thai theo chu kỳ kinh nguyệt là gì?

Tính Chu Kỳ Kinh Nguyệt Để Tránh Thai

Ảnh trên: Chu kỳ kinh nguyệt

Cách tránh thai theo chu kỳ kinh nguyệt là một phương pháp ngừa thai tự nhiên, trong đó phụ nữ theo dõi các dấu hiệu sinh sản của mình để xác định thời điểm có khả năng thụ thai trong tháng. (Theo Mayo Clinic, 2023).

Các phương pháp này còn được gọi chung là Phương pháp Nhận diện Khả năng Sinh sản (FAMs). Thay vì sử dụng các biện pháp can thiệp vật lý (như vòng tránh thai IUD) hoặc nội tiết tố (như thuốc tránh thai), FAMs hoạt động bằng cách giúp người dùng xác định những ngày nào trong chu kỳ kinh nguyệt có khả năng thụ thai cao nhất.

Phương pháp này khác biệt hoàn toàn với “phương pháp rút ra” (xuất tinh ngoài), vốn có tỷ lệ thất bại rất cao. FAMs dựa trên các bằng chứng khoa học về sinh lý sinh sản. Để thành công, người dùng phải kiêng quan hệ tình dục hoặc sử dụng một biện pháp bảo vệ màng ngăn (như bao cao su) trong suốt “cửa sổ thụ thai”.

2. Nguyên lý khoa học của phương pháp tránh thai theo chu kỳ?

Nguyên lý khoa học dựa trên ba sự thật sinh lý: trứng chỉ có thể thụ tinh trong 12-24 giờ sau khi rụng, tinh trùng có thể sống trong đường sinh dục nữ tới 5 ngày, và sự rụng trứng bị chi phối bởi hormone có thể đo lường được. (Theo Trường Y Harvard, 2023).

Sự kết hợp của các yếu tố này tạo ra “cửa sổ thụ thai” (fertile window). Đây là khoảng thời gian trong chu kỳ kinh nguyệt mà việc quan hệ tình dục không được bảo vệ có thể dẫn đến mang thai. Cửa sổ này bao gồm 5 ngày trước khi rụng trứng và ngày rụng trứng (Theo Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ – ASRM, 2022).

fertile window

Ảnh trên: Cửa sổ thụ thai (fertile window)

Các phương pháp FAMs hoạt động bằng cách theo dõi các chỉ số sinh học thay đổi do biến động hormone (như Estrogen và Progesterone) để dự đoán khi nào sự rụng trứng sắp xảy ra và khi nào nó đã kết thúc. Bằng cách xác định chính xác cửa sổ này, các cặp đôi có thể tránh quan hệ tình dục trong thời gian đó để ngừa thai.

3. Các phương pháp tránh thai theo chu kỳ kinh nguyệt phổ biến?

Có bốn phương pháp chính để theo dõi các dấu hiệu sinh sản, bao gồm: phương pháp lịch, phương pháp nhiệt độ, phương pháp chất nhầy cổ tử cung và phương pháp kết hợp triệu chứng-nhiệt. (Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ – CDC, 2024).

Mỗi phương pháp có cơ chế hoạt động và độ chính xác khác nhau.

3.1. Phương pháp lịch (Rhythm Method / Standard Days Method)

Phương pháp lịch (bao gồm Phương pháp Ogino-Knaus và Phương pháp Ngày Tiêu chuẩn) sử dụng độ dài của các chu kỳ trước đó để dự đoán thời điểm rụng trứng và xác định những ngày dễ thụ thai. (Theo Cleveland Clinic, 2022).

– Phương pháp Ogino-Knaus (Rhythm Method): Đây là phương pháp cũ hơn, yêu cầu theo dõi chu kỳ trong 6-12 tháng. Người dùng lấy chu kỳ ngắn nhất trừ 18 ngày (để tìm ngày bắt đầu thụ thai) và chu kỳ dài nhất trừ 11 ngày (để tìm ngày kết thúc thụ thai). Phương pháp này có độ chính xác thấp do sự biến động tự nhiên của chu kỳ.

Ogino-Knaus

Ảnh trên: Phương pháp Ogino-Knaus

– Phương pháp Ngày Tiêu chuẩn (Standard Days Method): Phương pháp này chỉ áp dụng cho phụ nữ có chu kỳ đều đặn từ 26 đến 32 ngày. Theo phương pháp này, các ngày từ 8 đến 19 của chu kỳ được coi là có khả năng thụ thai cao (Theo Đại học Georgetown, 2021).

3.2. Phương pháp đo nhiệt độ cơ thể cơ sở (BBT)

Phương pháp nhiệt độ cơ thể cơ sở (Basal Body Temperature – BBT) dựa trên việc nhiệt độ cơ thể khi nghỉ ngơi tăng nhẹ (khoảng 0.3°C hoặc 0.5°F) ngay sau khi rụng trứng do sự gia tăng progesterone. (Theo Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ – ASRM, 2022).

Phương pháp này yêu cầu phụ nữ đo nhiệt độ của mình bằng nhiệt kế BBT (nhạy hơn nhiệt kế y tế thông thường) vào cùng một thời điểm mỗi sáng, trước khi ra khỏi giường.

Nhiệt độ sẽ duy trì ở mức cao này cho đến khi bắt đầu kỳ kinh tiếp theo. Phương pháp BBT chỉ xác nhận rằng sự rụng trứng đã xảy ra. Do đó, nó chủ yếu được sử dụng để xác định giai đoạn an toàn sau rụng trứng, thường là sau 3 ngày liên tiếp nhiệt độ tăng (Theo FSRH, 2022).

3.3. Phương pháp theo dõi chất nhầy cổ tử cung (Billings Method)

Phương pháp chất nhầy cổ tử cung (còn gọi là phương pháp Billings) liên quan đến việc quan sát những thay đổi trong kết cấu và số lượng chất nhầy do cổ tử cung tiết ra trong suốt chu kỳ. (Theo ACOG, 2023).

Làm đặc chất nhầy cổ tử cung

Ảnh trên: Phương pháp theo dõi chất nhầy cổ tử cung

Ngay trước và trong khi rụng trứng, nồng độ estrogen tăng cao làm cho chất nhầy trở nên trong, nhiều, và co giãn (tương tự như lòng trắng trứng sống). Đây là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang ở trạng thái dễ thụ thai nhất, vì loại chất nhầy này giúp tinh trùng di chuyển.

Những ngày “khô” sau kỳ kinh và những ngày chất nhầy đặc, đục sau khi rụng trứng được coi là những ngày ít có khả năng thụ thai hơn (Theo Mayo Clinic, 2023).

3.4. Phương pháp kết hợp triệu chứng-nhiệt (Symptothermal Method)

Phương pháp kết hợp triệu chứng-nhiệt là phương pháp theo dõi nhiều dấu hiệu, kết hợp việc đo nhiệt độ BBT, kiểm tra chất nhầy cổ tử cung và có thể cả những thay đổi ở cổ tử cung (như vị trí và độ mềm). (Theo FSRH, 2022).

Bằng cách kết hợp nhiều chỉ số, phương pháp này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn và thường được coi là phương pháp FAMs đáng tin cậy nhất. Phương pháp này xác định cửa sổ thụ thai bắt đầu bằng dấu hiệu chất nhầy đầu tiên (theo phương pháp Billings) và kết thúc sau khi cả nhiệt độ BBT đã tăng và chất nhầy “đỉnh” đã qua (Theo ACOG, 2023).

4. Hiệu quả của cách tránh thai theo chu kỳ kinh nguyệt là bao nhiêu?

Hiệu quả của các phương pháp nhận diện khả năng sinh sản (FAMs) dao động rất lớn, phụ thuộc vào phương pháp sử dụng và mức độ tuân thủ (sử dụng hoàn hảo so với sử dụng thông thường). (Theo CDC, 2024).

Việc phân biệt giữa hai tỷ lệ này là rất quan trọng để hiểu rõ rủi ro.

4.1. Tỷ lệ thất bại khi sử dụng thông thường (Typical Use)

Với việc sử dụng thông thường (typical use), bao gồm cả việc áp dụng không nhất quán hoặc không chính xác, tỷ lệ thất bại của FAMs dao động từ 12% đến 24% mỗi năm. (Theo CDC, 2024).

Điều này có nghĩa là, trong thực tế, cứ 100 phụ nữ sử dụng các phương pháp này trong một năm, có từ 12 đến 24 người sẽ mang thai ngoài ý muốn. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với các phương pháp như IUD (dưới 1%) hoặc thuốc tránh thai (khoảng 7-9%) (Theo WHO, 2023).

Vừa hết kinh quan hệ có sao không

Ảnh trên: Tránh thai theo chu kỳ kinh nguyệt

4.2. Tỷ lệ thất bại khi sử dụng hoàn hảo (Perfect Use)

Với việc sử dụng hoàn hảo (perfect use), nghĩa là tuân thủ chính xác mọi quy tắc, tỷ lệ thất bại có thể thấp từ 1% đến 9%, tùy thuộc vào phương pháp cụ thể được áp dụng. (Theo ACOG, 2023).

Phương pháp kết hợp triệu chứng-nhiệt, khi được áp dụng hoàn hảo, có tỷ lệ thất bại được báo cáo là thấp (khoảng 1-2%). Tuy nhiên, “sử dụng hoàn hảo” đòi hỏi đào tạo chuyên sâu và sự tuân thủ tuyệt đối mỗi ngày, điều này rất khó duy trì trong thời gian dài (Theo FSRH, 2022).

5. Hướng dẫn áp dụng phương pháp tránh thai theo chu kỳ kinh nguyệt?

Để áp dụng phương pháp tránh thai theo chu kỳ, cần thực hiện bốn bước cốt lõi: theo dõi chu kỳ, ghi lại dữ liệu, xác định “cửa sổ” thụ thai, và thực hành kiêng khem hoặc bảo vệ. (Theo Kế hoạch hóa Gia đình Quốc gia Anh – NHS, 2023).

Việc áp dụng các phương pháp này đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.

5.1. Bước 1: Theo dõi chu kỳ

Theo dõi độ dài chu kỳ kinh nguyệt bằng lịch hoặc ứng dụng trong ít nhất 6 tháng, tốt nhất là 12 tháng, trước khi dựa vào phương pháp lịch để xác định các ngày an toàn. (Theo Cleveland Clinic, 2022).

Ghi lại ngày đầu tiên của kỳ kinh (Ngày 1) và tổng số ngày cho đến kỳ kinh tiếp theo. Điều này giúp xác định độ dài chu kỳ trung bình và mức độ đều đặn của chu kỳ. Nếu chu kỳ rất không đều, các phương pháp dựa trên lịch sẽ không đáng tin cậy.

5.2. Bước 2: Ghi lại dữ liệu hàng ngày

Chu Kỳ Kinh Nguyệt

Ảnh trên: Ghi lại dữ liệu hàng ngày

Ghi lại các dấu hiệu sinh sản chính xác vào cùng một thời điểm mỗi ngày, sử dụng biểu đồ chuyên dụng hoặc ứng dụng theo dõi (fertility tracking app). (Theo ACOG, 2023).

– Đối với BBT: Đo nhiệt độ vào miệng (hoặc trực tràng/âm đạo) ngay khi thức dậy, trước khi nói, ăn, uống, hoặc ra khỏi giường. Ghi lại nhiệt độ với độ chính xác 0.1 độ.

– Đối với chất nhầy: Kiểm tra chất nhầy cổ tử cung nhiều lần trong ngày (ví dụ: mỗi khi đi vệ sinh) bằng cách quan sát giấy vệ sinh hoặc bằng ngón tay sạch. Ghi lại kết cấu (khô, dính, kem, hay lòng trắng trứng) và số lượng.

5.3. Bước 3: Xác định “cửa sổ” thụ thai

Phân tích dữ liệu đã thu thập để xác định các ngày có khả năng thụ thai cao, dựa trên sự kết hợp của các dấu hiệu đã được đào tạo. (Theo Mayo Clinic, 2023).

Cửa sổ thụ thai bắt đầu khi phát hiện chất nhầy (bất kể loại nào) hoặc khi bắt đầu những ngày “không an toàn” theo phương pháp lịch (ví dụ: ngày 8).

Cửa sổ này kết thúc khi các dấu hiệu đã xác nhận sự rụng trứng kết thúc. Ví dụ, trong phương pháp kết hợp, cửa sổ này kết thúc vào buổi tối của ngày thứ ba liên tiếp nhiệt độ BBT tăng cao, hoặc ngày thứ tư sau ngày “đỉnh” của chất nhầy, tùy thuộc vào điều kiện nào đến sau (Theo FSRH, 2022).

5.4. Bước 4: Kiêng quan hệ hoặc sử dụng biện pháp bảo vệ

Tránh hoàn toàn quan hệ tình dục qua đường âm đạo, hoặc sử dụng nhất quán một biện pháp bảo vệ màng ngăn, trong toàn bộ “cửa sổ thụ thai” đã xác định. (Theo NHS, 2023).

bao cao su sagami 0.02 mm hộp 12 cái

Ảnh trên: Bao cao su sagami 0.02 mm hộp 12 cái

Trong những ngày này, việc kiêng quan hệ là lựa chọn tuyệt đối để đảm bảo hiệu quả của phương pháp. Tuy nhiên, nếu vẫn quyết định quan hệ, việc sử dụng một biện pháp bảo vệ màng ngăn là bắt buộc để ngăn ngừa thụ thai. Bao cao su là lựa chọn hiệu quả và phổ biến nhất, không chỉ ngừa thai mà còn bảo vệ khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI). Nếu bạn đang tìm kiếm các sản phẩm chính hãng, shop người lớn uy tín Quân Tử Nhỏ là một địa chỉ đáng tin cậy. Với cam kết tư vấn tận tâm và giao hàng siêu kín đáo, Quân Tử Nhỏ bảo vệ tuyệt đối sự riêng tư của bạn khi mua sắm các mặt hàng nhạy cảm.

6. Ưu điểm của việc tránh thai theo chu kỳ là gì?

Các ưu điểm chính bao gồm không có tác dụng phụ của hormone, chi phí thấp, tăng cường sự hiểu biết về cơ thể, và có thể được chấp nhận bởi các cá nhân có lý do tôn giáo hoặc văn hóa. (Theo Mayo Clinic, 2023).

Các ưu điểm khác bao gồm:

– Không cần thiết bị y tế: Phương pháp này không yêu cầu đặt vòng IUD hoặc cấy que.

– Không ảnh hưởng đến sữa mẹ: An toàn cho phụ nữ đang cho con bú (mặc dù các dấu hiệu có thể khó đọc hơn).

– Tính linh hoạt: Có thể sử dụng phương pháp này ngược lại (để tăng khả năng thụ thai) khi các cặp đôi quyết định có con.

– Tăng cường giao tiếp: Đòi hỏi sự hợp tác và giao tiếp cởi mở giữa hai đối tác về tình dục và kế hoạch hóa gia đình.

Cởi Mở Giao Tiếp Để Giữ Lửa Yêu Lâu Dài

Ảnh trên: Giao tiếp cởi mở

7. Nhược điểm và rủi ro khi tránh thai theo chu kỳ là gì?

Các nhược điểm và rủi ro chính bao gồm tỷ lệ thất bại khi sử dụng thông thường cao hơn các phương pháp khác, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt, tốn thời gian theo dõi, và hoàn toàn không bảo vệ khỏi các bệnh STI. (Theo ACOG, 2023).

Các nhược điểm chi tiết bao gồm:

– Yêu cầu đào tạo: Cần được hướng dẫn bởi một chuyên gia được chứng nhận để học cách theo dõi và diễn giải các dấu hiệu một cách chính xác.

– Yêu cầu kỷ luật: Phải theo dõi và ghi lại các dấu hiệu hàng ngày mà không được quên.

– Yêu cầu kiêng khem: Đòi hỏi phải kiêng quan hệ trong một khoảng thời gian đáng kể mỗi tháng (có thể từ 10 đến 14 ngày hoặc nhiều hơn).

– Không bảo vệ khỏi STI: Phương pháp này không cung cấp bất kỳ sự bảo vệ nào chống lại HIV, lậu, giang mai hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.

8. Đối tượng nào không phù hợp với phương pháp này?

Phương pháp này không phù hợp với những phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt không đều (kể cả do hội chứng buồng trứng đa nang – PCOS), đang trong thời kỳ hậu sản, sắp mãn kinh, hoặc không thể cam kết theo dõi hàng ngày. (Theo NHS, 2023).

Các nhóm đối tượng khác được khuyến cáo không nên sử dụng FAMs làm phương pháp tránh thai chính bao gồm:

– Phụ nữ có tiền sử mang thai ngoài ý muốn và việc mang thai lần nữa có thể gây nguy hiểm về y tế hoặc tâm lý.

– Phụ nữ có nhiều bạn tình (do rủi ro cao về STI).

Phụ nữ có nhiều bạn tình

Ảnh trên: Phụ nữ có nhiều bạn tình

– Phụ nữ đang sử dụng một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ cơ thể hoặc chất nhầy cổ tử cung.

– Thanh thiếu niên, những người thường có chu kỳ chưa ổn định (Theo ACOG, 2023).

9. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến độ chính xác của chu kỳ?

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác, bao gồm căng thẳng (stress), bệnh tật, thay đổi lịch sinh hoạt, du lịch qua các múi giờ, sử dụng thuốc, và uống rượu. (Theo Cleveland Clinic, 2022).

Những yếu tố này có thể làm thay đổi thời điểm rụng trứng hoặc làm sai lệch các dấu hiệu sinh học:

– Bệnh tật và Sốt: Làm tăng nhiệt độ cơ thể cơ sở, khiến biểu đồ BBT trở nên vô nghĩa.

– Căng thẳng tâm lý: Căng thẳng nghiêm trọng có thể làm chậm hoặc ngăn cản sự rụng trứng, dẫn đến chu kỳ dài bất thường.

– Du lịch: Thay đổi múi giờ và gián đoạn giấc ngủ ảnh hưởng đến thời điểm đo BBT.

– Thuốc: Một số loại thuốc (bao gồm cả thuốc chống viêm) có thể ảnh hưởng đến chất nhầy hoặc sự rụng trứng.

– Rượu: Uống rượu vào buổi tối hôm trước có thể làm tăng nhiệt độ BBT vào sáng hôm sau (Theo FSRH, 2022).

Stress

Ảnh trên: Căng thẳng tâm lý

10. Chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ người dùng

Anh/Chị [Tên] mua hàng của [Tên thương hiệu] đã phát biểu: “Tôi mất 6 tháng đầu để học cách đọc biểu đồ BBT và chất nhầy. Ban đầu khá bối rối, nhưng giờ tôi hiểu cơ thể mình hơn. Nó đòi hỏi kỷ luật cao, nhưng tôi hài lòng vì không phải dùng hormone.”

Anh/Chị [Tên] mua hàng của [Tên thương hiệu] đã phát biểu: “Vợ chồng tôi dùng phương pháp kết hợp triệu chứng-nhiệt. Chúng tôi phải kiêng quan hệ gần 12 ngày mỗi tháng. Khó khăn, nhưng nó khiến chúng tôi phải giao tiếp nhiều hơn về kế hoạch và chu kỳ của vợ.”

11. Các câu hỏi thường gặp về tránh thai theo chu kỳ

1. Tính ngày rụng trứng để tránh thai có chính xác không?

Độ chính xác phụ thuộc vào phương pháp và sự tuân thủ. Tỷ lệ thất bại khi sử dụng thông thường (typical use) có thể lên tới 24% (CDC, 2024), do đó nó kém tin cậy hơn nhiều so với IUD (vòng tránh thai) hoặc thuốc tránh thai hàng ngày.

2. Chu kỳ kinh nguyệt 28 ngày thì quan hệ ngày nào an toàn?

Ngay cả trong chu kỳ 28 ngày, thời điểm rụng trứng có thể dao động. Theo Phương pháp Ngày Tiêu chuẩn, các ngày 8 đến 19 được coi là không an toàn. Những ngày an toàn nhất (khả năng thụ thai thấp nhất) là tuần đầu tiên sau khi sạch kinh và tuần trước kỳ kinh tiếp theo. (Dựa trên ACOG, 2023).

3. Phương pháp Ogino-Knaus (Rhythm Method) còn được sử dụng không?

Phương pháp Ogino-Knaus phần lớn đã được thay thế bởi các phương pháp dựa trên lịch hiện đại hơn (như Phương pháp Ngày Tiêu chuẩn) hoặc các phương pháp dựa trên triệu chứng (BBT, chất nhầy) vì nó có tỷ lệ thất bại cao do chỉ dựa trên tính toán lịch sử. (Theo FSRH, 2022).

Ogino-Knaus

Ảnh trên: Phương pháp Ogino-Knaus

4. Cần theo dõi chu kỳ trong bao lâu trước khi áp dụng?

Các chuyên gia y tế khuyến nghị theo dõi và ghi lại chu kỳ kinh nguyệt trong ít nhất 6 tháng, và lý tưởng là 12 tháng, trước khi bắt đầu dựa vào các phương pháp dựa trên lịch để đảm bảo tính toán đủ chính xác. (Theo Cleveland Clinic, 2022).

5. Nhiệt độ BBT tăng bao nhiêu sau khi rụng trứng?

Nhiệt độ cơ thể cơ sở (BBT) tăng một khoảng nhỏ nhưng rõ rệt, thường là từ 0.2°C đến 0.5°C (khoảng 0.4°F đến 1.0°F), và duy trì ở mức tăng này cho đến kỳ kinh tiếp theo. (Theo ASRM, 2022).

6. Chất nhầy cổ tử cung như thế nào là dấu hiệu rụng trứng?

Dấu hiệu dễ thụ thai nhất là khi chất nhầy cổ tử cung trở nên trong, trơn, và co giãn, tương tự như lòng trắng trứng gà sống. Ngày cuối cùng có chất nhầy dạng này được gọi là “ngày đỉnh” (peak day), thường xảy ra ngay trước hoặc trong ngày rụng trứng. (Theo ACOG, 2023).

7. Phương pháp này có giúp tránh thai sau sinh không?

Việc áp dụng phương pháp này ngay sau khi sinh là rất khó khăn và không đáng tin cậy. Sự rụng trứng có thể xảy ra trước kỳ kinh đầu tiên sau sinh, và các dấu hiệu (đặc biệt nếu đang cho con bú) thường không rõ ràng hoặc không nhất quán. (Theo Mayo Clinic, 2023).

8. Căng thẳng (stress) ảnh hưởng đến việc tính ngày an toàn như thế nào?

Căng thẳng tâm lý hoặc thể chất nghiêm trọng có thể làm chậm trễ hoặc ngăn cản sự rụng trứng. Điều này làm cho các phương pháp dựa trên lịch trở nên không chính xác, vì chúng giả định sự rụng trứng xảy ra vào một thời điểm tương đối cố định trong chu kỳ. (Theo Cleveland Clinic, 2022).

Stress

Ảnh trên: Căng thẳng tâm lý hoặc thể chất nghiêm trọng có thể làm chậm trễ kinh nguyệt

9. “Cửa sổ thụ thai” (fertile window) kéo dài bao nhiêu ngày?

“Cửa sổ thụ thai” kéo dài tổng cộng khoảng 6 ngày trong mỗi chu kỳ. Nó bao gồm 5 ngày trước khi rụng trứng (do tinh trùng có thể sống tối đa 5 ngày) và ngày rụng trứng (do trứng sống 12-24 giờ). (Theo ASRM, 2022).

10. Có ứng dụng (app) nào theo dõi chu kỳ đáng tin cậy không?

Nhiều ứng dụng (app) có thể giúp ghi lại dữ liệu, nhưng độ tin cậy của chúng trong việc dự đoán ngày rụng trứng để tránh thai là khác nhau. Một nghiên cứu năm 2018 (Tạp chí Sức khỏe Sinh sản) cho thấy nhiều app phổ biến không dự đoán chính xác cửa sổ thụ thai dựa trên thuật toán.

12. Kết luận

Cách tránh thai theo chu kỳ kinh nguyệt (FAMs) là một nhóm phương pháp ngừa thai tự nhiên, không dùng hormone, dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về cơ thể. Các phương pháp này đòi hỏi sự cam kết, theo dõi nhất quán và chấp nhận tỷ lệ hiệu quả (khi sử dụng thông thường) thấp hơn so với các biện pháp y tế hiện đại (Theo ACOG, 2023).

Phương pháp này không phù hợp với tất cả mọi người, đặc biệt là những người có chu kỳ không đều, không thể tuân thủ việc theo dõi hàng ngày, hoặc những người mà việc mang thai ngoài ý muốn sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Thông điệp cuối cùng: Việc lựa chọn phương pháp tránh thai là một quyết định cá nhân quan trọng. FAMs phù hợp với những người có chu kỳ đều đặn, kỷ luật cao và có sự hợp tác của bạn tình. Đối với những người cần sự bảo vệ cao hơn và khả năng chống lại STI, các biện pháp bảo vệ như bao cao su hoặc tư vấn y tế về IUD và thuốc viên vẫn là lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn (Theo WHO, 2023).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *