Tăng sinh nội mạc tử cung là một tình trạng y khoa đặc trưng bởi sự phát triển quá mức của lớp nội mạc tử cung, lớp lót bên trong tử cung. Tình trạng này phát sinh khi các tế bào tuyến (glandular cells) và mô đệm (stroma) của nội mạc tử cung tăng sinh, khiến lớp lót này trở nên dày hơn bình thường (Theo Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ – ACOG, 2023).
Nguyên nhân cốt lõi của tăng sinh nội mạc tử cung là sự mất cân bằng hormone, cụ thể là tình trạng cường estrogen không bị đối kháng. Estrogen kích thích nội mạc tử cung phát triển, trong khi progesterone (thường được tiết ra sau khi rụng trứng) làm ngừng sự phát triển và chuẩn bị cho nội mạc tử cung bong ra. Khi progesterone thiếu hụt, estrogen tiếp tục kích thích, dẫn đến sự dày lên quá mức (Theo Mayo Clinic, 2023).
Triệu chứng lâm sàng phổ biến và điển hình nhất của tăng sinh nội mạc tử cung là chảy máu tử cung bất thường. Biểu hiện này bao gồm kinh nguyệt kéo dài, rong kinh, chảy máu giữa các kỳ kinh, hoặc chảy máu sau mãn kinh. Đây là dấu hiệu cảnh báo quan trọng, đòi hỏi phải được đánh giá y tế ngay lập tức để loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng hơn (Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ – ACS, 2023).
Việc chẩn đoán và điều trị tăng sinh nội mạc tử cung là cực kỳ quan trọng do mối liên hệ của nó với ung thư. Các phương pháp chẩn đoán như siêu âm và sinh thiết được sử dụng để xác định mức độ và loại tăng sinh. Các lựa chọn điều trị bao gồm liệu pháp hormone (progestin) để đảo ngược sự tăng sinh hoặc phẫu thuật, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và mong muốn sinh con của bệnh nhân.
1. Phân loại Tăng sinh nội mạc tử cung
Định nghĩa chi tiết về tăng sinh nội mạc tử cung?

Ảnh trên: Tăng sinh nội mạc tử cung
Tăng sinh nội mạc tử cung (Endometrial Hyperplasia) là sự tăng trưởng quá mức của các tế bào tuyến trong lớp lót bên trong tử cung (nội mạc tử cung) (Theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ – NIH, 2023). Tình trạng này không phải là ung thư, nhưng một số loại tăng sinh không điển hình có thể làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển ung thư nội mạc tử cung.
Tình trạng này xảy ra khi cơ thể sản xuất quá nhiều estrogen hoặc không đủ progesterone, dẫn đến sự kích thích liên tục lên nội mạc tử cung. Điều này khiến lớp lót này không bong ra theo chu kỳ kinh nguyệt bình thường mà tiếp tục dày lên.
Các dạng tăng sinh nội mạc tử cung được phân loại như thế nào?
Theo hệ thống phân loại cập nhật của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tăng sinh nội mạc tử cung chủ yếu được chia thành hai nhóm chính dựa trên sự hiện diện hay vắng mặt của các tế bào bất thường (không điển hình):
– Tăng sinh nội mạc tử cung không không điển hình (Endometrial hyperplasia without atypia): Đây là dạng phổ biến hơn. Các tế bào tuyến tăng sinh nhưng vẫn giữ cấu trúc và hình thái gần như bình thường, không có dấu hiệu tiền ung thư. Nguy cơ tiến triển thành ung thư ở dạng này rất thấp, ước tính dưới 5% trong vòng 20 năm (ACOG, 2023).
– Tăng sinh nội mạc tử cung không điển hình (Atypical endometrial hyperplasia): Dạng này còn được gọi là tân sinh nội mạc tử cung (Endometrial Intraepithelial Neoplasia – EIN). Các tế bào tuyến tăng sinh và có những thay đổi rõ rệt về cấu trúc (không điển hình), được coi là một tổn thương tiền ung thư. Nguy cơ tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung ở dạng này rất cao, ước tính lên tới 29% đến 48% nếu không được điều trị kịp thời (Theo Tạp chí The Lancet, 2022).
Việc phân loại chính xác là yếu tố then chốt để xác định phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh. Tiếp theo, chúng ta sẽ phân biệt bệnh lý này với một tình trạng phụ khoa phổ biến khác.

Ảnh trên: Atypical endometrial hyperplasia
Tăng sinh nội mạc tử cung so với lạc nội mạc tử cung: Sự khác biệt là gì?
Tăng sinh nội mạc tử cung và lạc nội mạc tử cung (Endometriosis) đều liên quan đến mô nội mạc tử cung nhưng là hai bệnh lý hoàn toàn riêng biệt về bản chất và vị trí:
– Phân tích về định nghĩa và vị trí
Tăng sinh nội mạc tử cung là sự dày lên của lớp lót bên trong tử cung (ACOG, 2023). Ngược lại, lạc nội mạc tử cung là tình trạng mô tương tự nội mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung, chẳng hạn như trên buồng trứng, ống dẫn trứng, phúc mạc hoặc ruột (Theo Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ – ASRM, 2023).
– Phân tích về triệu chứng chính
Triệu chứng chính của tăng sinh nội mạc tử cung là chảy máu tử cung bất thường (ví dụ: rong kinh, chảy máu sau mãn kinh). Trong khi đó, triệu chứng đặc trưng của lạc nội mạc tử cung là đau bụng kinh dữ dội, đau vùng chậu mãn tính và đau khi giao hợp (Theo Hiệp hội Lạc nội mạc tử cung Thế giới – WES, 2023).
– Phân tích về nguy cơ liên quan
Tăng sinh nội mạc tử cung (loại không điển hình) là tiền thân trực tiếp của ung thư nội mạc tử cung. Lạc nội mạc tử cung có liên quan chặt chẽ đến vô sinh và chỉ làm tăng nhẹ nguy cơ mắc một số loại ung thư buồng trứng, nhưng không phải là tiền ung thư nội mạc tử cung.
2. Nguyên nhân và Yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân cốt lõi gây tăng sinh nội mạc tử cung là gì?

Ảnh trên: Hormone estrogen và progesterone
Nguyên nhân chính là nồng độ hormone estrogen cao kéo dài mà không có đủ hormone progesterone để đối kháng và điều hòa (Theo ACOG, 2023). Chu kỳ kinh nguyệt bình thường là một bản giao hưởng nội tiết tố. Estrogen (chủ yếu tiết ra trong nửa đầu chu kỳ) làm dày lớp nội mạc tử cung để chuẩn bị cho trứng làm tổ.
Sau khi rụng trứng, cơ thể sản xuất progesterone, hormone này làm ngừng sự tăng sinh và giúp nội mạc tử cung trưởng thành. Nếu không có thai, nồng độ cả hai hormone giảm xuống, gây ra hành kinh (lớp nội mạc bong ra).
Khi không có rụng trứng (chu kỳ không rụng trứng), cơ thể không sản xuất progesterone. Estrogen tiếp tục kích thích nội mạc tử cung phát triển không kiểm soát, dẫn đến tăng sinh.
Các yếu tố nguy cơ nào làm tăng khả năng mắc bệnh?
Một số tình trạng bệnh lý, thuốc và yếu tố lối sống làm tăng phơi nhiễm estrogen không đối kháng của cơ thể, bao gồm:
– Các yếu tố liên quan đến nội tiết và chuyển hóa
Các tình trạng gây ra chu kỳ không rụng trứng mãn tính là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Phổ biến nhất là Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). Ngoài ra, béo phì cũng là một yếu tố nguy cơ độc lập, do mô mỡ có khả năng chuyển đổi các nội tiết tố androgen thành estrogen, làm tăng nồng độ estrogen toàn thân (Theo Nghiên cứu của Đại học Harvard, 2022). Bệnh tiểu đường type 2 cũng có liên quan đến tăng nguy cơ.
– Các yếu tố liên quan đến tuổi tác và thuốc
Nguy cơ tăng lên ở phụ nữ trên 35 tuổi và đặc biệt cao trong giai đoạn tiền mãn kinh, khi sự rụng trứng trở nên không đều. Phụ nữ sau mãn kinh sử dụng liệu pháp thay thế hormone (HRT) chỉ có estrogen (không kèm progestin) có nguy cơ rất cao. Thuốc Tamoxifen, được sử dụng để điều trị ung thư vú, cũng có tác dụng giống estrogen lên nội mạc tử cung và làm tăng nguy cơ (FDA, 2023).
– Các yếu tố liên quan đến tiền sử bệnh
Tiền sử gia đình mắc ung thư tử cung, buồng trứng hoặc đại trực tràng (đặc biệt là Hội chứng Lynch) có thể làm tăng nguy cơ di truyền. Tiền sử cá nhân chưa bao giờ mang thai (nulliparity) hoặc dậy thì sớm và mãn kinh muộn cũng làm tăng thời gian phơi nhiễm estrogen của cơ thể (Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ – ACS, 2023).

Ảnh trên: Ung thư tử cung
3. Triệu chứng và Biểu hiện lâm sàng
Các triệu chứng phổ biến nhất của tăng sinh nội mạc tử cung là gì?
Triệu chứng phổ biến và rõ rệt nhất của tăng sinh nội mạc tử cung là chảy máu tử cung bất thường (ACOG, 2023). Các biểu hiện cụ thể của việc chảy máu bất thường này rất đa dạng và phụ thuộc vào độ tuổi của bệnh nhân.
Các dấu hiệu này bao gồm:
– Kinh nguyệt kéo dài hơn bình thường (rong kinh).
– Kinh nguyệt ra nhiều bất thường (cường kinh).
– Chảy máu giữa các kỳ kinh (rong huyết).
– Chu kỳ kinh nguyệt ngắn hơn 21 ngày.
Không có kinh nguyệt trong một thời gian dài (vô kinh), sau đó là một đợt chảy máu ồ ạt.
Hiểu rõ khi nào chảy máu là bất thường là rất quan trọng để tầm soát bệnh.

Ảnh trên: Rong kinh
Khi nào các triệu chứng chảy máu được coi là bất thường nghiêm trọng?
Việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của chảy máu bất thường phụ thuộc vào tình trạng mãn kinh của phụ nữ:
– Đối với phụ nữ tiền mãn kinh
Bất kỳ sự thay đổi nào về tính chất chu kỳ kinh nguyệt (lượng, thời gian, tần suất) đều cần được lưu ý. Đặc biệt, nếu lượng máu kinh nhiều đến mức phải thay băng vệ sinh mỗi giờ, hoặc kéo dài trên 7-10 ngày, đó là dấu hiệu cần thăm khám. Chảy máu sau khi giao hợp cũng là một dấu hiệu bất thường (Theo Đại học Sản Phụ khoa Hoàng gia Anh – RCOG, 2022).
– Đối với phụ nữ sau mãn kinh
Bất kỳ trường hợp chảy máu âm đạo nào sau mãn kinh (được định nghĩa là 12 tháng liên tục không có kinh) đều được coi là bất thường và phải được điều tra y tế ngay lập tức. Đây là quy tắc tuyệt đối, vì chảy máu sau mãn kinh có tỷ lệ liên quan đến ung thư nội mạc tử cung hoặc tăng sinh không điển hình cao hơn (Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ – ACS, 2023).
4. Mức độ nguy hiểm và Biến chứng
Tăng sinh nội mạc tử cung có dẫn đến ung thư không?
Tăng sinh nội mạc tử cung, đặc biệt là dạng không điển hình, là yếu tố nguy cơ chính và là tiền thân của ung thư nội mạc tử cung (loại ung thư phổ biến nhất của tử cung). Mối liên hệ này là biến chứng nghiêm trọng nhất của bệnh.
– Giải thích mối liên hệ giữa tăng sinh không điển hình và ung thư

Ảnh trên: Tăng sinh nội mạc tử cung
Tăng sinh không điển hình (Atypical Hyperplasia / EIN) được coi là một tổn thương tiền ung thư. Các tế bào trong lớp nội mạc tử cung đã trải qua những thay đổi về gen và hình thái, khiến chúng có khả năng cao phát triển thành ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) của nội mạc tử cung. Như đã đề cập, nghiên cứu cho thấy nguy cơ này có thể lên tới 48% nếu không được can thiệp điều trị (Theo Tạp chí The Lancet, 2022).
Bệnh lý này ảnh hưởng đến khả năng sinh sản như thế nào?
Tăng sinh nội mạc tử cung ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản chủ yếu do nguyên nhân gây ra nó: các chu kỳ không rụng trứng (ASRM, 2023). Nếu không rụng trứng, phụ nữ không thể thụ thai tự nhiên.
Ngoài ra, ngay cả khi có rụng trứng, lớp nội mạc tử cung phát triển quá dày và không ổn định (do thiếu progesterone) cũng tạo ra một môi trường không thuận lợi cho phôi thai làm tổ và phát triển, dẫn đến khó thụ thai hoặc tăng nguy cơ sảy thai sớm.
5. Các phương pháp chẩn đoán
Bác sĩ chẩn đoán tăng sinh nội mạc tử cung bằng cách nào?
Việc chẩn đoán không thể chỉ dựa vào triệu chứng, mà phải dựa trên các phương pháp hình ảnh học và mô bệnh học (sinh thiết). Quy trình chẩn đoán thường bao gồm các bước sau:
– Siêu âm qua ngả âm đạo

Ảnh trên: Siêu âm qua ngả âm đạo
Đây là bước đầu tiên để đánh giá độ dày của nội mạc tử cung. Bác sĩ sẽ đưa một đầu dò siêu âm nhỏ vào âm đạo để có hình ảnh rõ nét về tử cung. Ở phụ nữ sau mãn kinh, lớp nội mạc tử cung dày > 4-5mm được coi là bất thường. Ở phụ nữ tiền mãn kinh, độ dày thay đổi theo chu kỳ, nhưng nếu quá dày (ví dụ > 16mm) hoặc có hình ảnh không đồng nhất, bác sĩ sẽ chỉ định các bước tiếp theo (RCOG, 2022).
– Sinh thiết nội mạc tử cung
Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định tăng sinh nội mạc tử cung. Bác sĩ sử dụng một ống nhỏ, mềm (gọi là Pipelle) đưa qua cổ tử cung vào buồng tử cung để hút lấy một mẫu mô nhỏ của nội mạc tử cung. Mẫu mô này sau đó được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để phân tích dưới kính hiển vi, nhằm xác định sự hiện diện của tăng sinh và quan trọng nhất là có tế bào không điển hình (atypia) hay không.
– Nội soi buồng tử cung và sinh thiết có hướng dẫn
Phương pháp này sử dụng một camera nhỏ (ống nội soi) đưa vào buồng tử cung để quan sát trực tiếp bề mặt nội mạc tử cung. Nếu phát hiện các khu vực nghi ngờ (ví dụ: polyp, vùng mô phát triển không đều), bác sĩ sẽ tiến hành sinh thiết trực tiếp tại vị trí đó. Phương pháp này thường kết hợp với nong và nạo (D&C) để lấy mẫu mô đầy đủ hơn.
6. Phương pháp điều trị Tăng sinh nội mạc tử cung
Các lựa chọn điều trị tăng sinh nội mạc tử cung là gì?
Phác đồ điều trị phụ thuộc hoàn toàn vào hai yếu tố: loại tăng sinh (có hay không có tế bào không điển hình) và mong muốn sinh con của bệnh nhân.Điều trị bảo tồn bằng thuốc (Liệu pháp Progestin)
Đây là lựa chọn hàng đầu cho tăng sinh nội mạc tử cung không không điển hình. Bác sĩ sẽ kê toa progesterone hoặc progestin (dạng tổng hợp của progesterone) để đối kháng lại tác dụng của estrogen. Liệu pháp này giúp làm ngừng sự tăng sinh và gây bong tróc lớp nội mạc tử cung.
Progestin có thể được dùng dưới dạng thuốc uống hàng ngày, tiêm, hoặc qua vòng đặt tử cung có chứa nội tiết (ví dụ: Mirena). Vòng Mirena đặc biệt hiệu quả vì nó giải phóng progestin trực tiếp tại nội mạc tử cung, cho nồng độ tại chỗ cao và ít tác dụng phụ toàn thân (ACOG, 2023).
Đối với phụ nữ bị tăng sinh không điển hình nhưng vẫn muốn có con, liệu pháp progestin liều cao có thể được xem xét, nhưng đòi hỏi theo dõi sinh thiết rất chặt chẽ.
– Điều trị phẫu thuật (Cắt bỏ tử cung)

Ảnh trên: Điều trị phẫu thuật (Cắt bỏ tử cung)
Đây là phương pháp điều trị triệt để và được khuyến nghị cho hầu hết các trường hợp tăng sinh không điển hình (EIN), đặc biệt ở phụ nữ đã đủ con hoặc đã mãn kinh. Lý do là nguy cơ cao tiến triển thành ung thư, hoặc thậm chí đã có ung thư tiềm ẩn mà sinh thiết chưa phát hiện được.
Phẫu thuật cắt bỏ tử cung (hysterectomy) giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Tùy thuộc vào trường hợp cụ thể, bác sĩ có thể đề nghị cắt bỏ cả hai buồng trứng và ống dẫn trứng (BSO) để giảm nguy cơ ung thư buồng trứng, đặc biệt nếu bệnh nhân có hội chứng Lynch hoặc gần tuổi mãn kinh.
Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào các yếu tố nào?
Quyết định điều trị là một quá trình cá nhân hóa, dựa trên việc cân bằng giữa nguy cơ ung thư và mục tiêu cá nhân của bệnh nhân.
Các yếu tố chính bao gồm:
1. Loại mô bệnh học: Có hay không có tế bào không điển hình là yếu tố quyết định quan trọng nhất.
2. Mong muốn sinh sản: Phụ nữ muốn có con sẽ ưu tiên điều trị bảo tồn (thuốc).
3. Tuổi tác và tình trạng mãn kinh: Phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ cao hơn và thường được khuyến nghị phẫu thuật.
4. Các bệnh lý đi kèm: Tình trạng sức khỏe tổng quát, béo phì, hoặc các chống chỉ định với phẫu thuật hoặc thuốc nội tiết.
5. Chăm sóc, Phòng ngừa và Hỗ trợ tâm lý
8. Có thể phòng ngừa tăng sinh nội mạc tử cung không?
Việc phòng ngừa tập trung vào việc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát được, chủ yếu là quản lý các tình trạng dẫn đến cường estrogen không đối kháng.
Các biện pháp phòng ngừa bao gồm:

Ảnh trên: Thuốc tránh thai nội tiết
– Sử dụng liệu pháp hormone kết hợp (estrogen và progestin) thay vì chỉ estrogen đơn thuần, nếu bạn sau mãn kinh và còn tử cung.
– Sử dụng thuốc tránh thai nội tiết (đặc biệt là loại chỉ chứa progestin hoặc loại kết hợp) để điều hòa kinh nguyệt, nếu bạn bị các chu kỳ không rụng trứng (như PCOS).
Giảm cân, nếu bạn bị béo phì.
Thay đổi lối sống hỗ trợ điều trị như thế nào?
Duy trì một lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị và giảm nguy cơ tái phát, đặc biệt là tái phát của dạng không không điển hình.
– Quản lý cân nặng và chế độ ăn uống
Giảm cân là một trong những can thiệp hiệu quả nhất, nếu bệnh nhân bị béo phì. Giảm mô mỡ làm giảm lượng estrogen ngoại vi được sản xuất, từ đó giảm kích thích lên nội mạc tử cung. Một chế độ ăn uống cân bằng, ít carbohydrate tinh chế và chất béo bão hòa, giàu chất xơ từ rau củ và ngũ cốc nguyên hạt được khuyến nghị (Theo Hiệp hội Dinh dưỡng Hoa Kỳ, 2023).
– Vận động thể chất
– Tập thể dục đều đặn giúp cải thiện độ nhạy insulin, hỗ trợ giảm cân và điều hòa nội tiết tố. Các tổ chức y tế khuyến nghị ít nhất 150 phút vận động cường độ trung bình mỗi tuần, chẳng hạn như đi bộ nhanh, bơi lội hoặc đạp xe (WHO, 2023).
– Quản lý căng thẳng và chăm sóc tinh thần
Căng thẳng mãn tính có thể ảnh hưởng đến nồng độ hormone và làm trầm trọng thêm các rối loạn nội tiết. Việc kiểm soát căng thẳng là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể. Thực hành các kỹ thuật thư giãn như thiền, yoga, hoặc tìm kiếm sở thích cá nhân giúp giảm tải áp lực tâm lý. Đời sống tình dục lành mạnh, dựa trên sự thoải mái và đồng thuận, cũng góp phần giải tỏa căng thẳng hiệu quả. Trong một số trường hợp, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như trứng rung không dây có thể giúp phụ nữ khám phá cơ thể, giải tỏa lo âu và cải thiện tâm trạng một cách an toàn và riêng tư. Nếu bạn đang tìm kiếm các sản phẩm hỗ trợ chất lượng và một địa chỉ tư vấn đáng tin cậy, Quân Tử Nhỏ là một lựa chọn hàng đầu, đây là nơi được hơn 100.000 khách hàng tin tưởng, cung cấp tư vấn chuyên nghiệp về sản phẩm người lớn và cam kết giao hàng siêu kín đáo, bảo vệ tuyệt đối sự riêng tư của bạn.

Ảnh trên: Trứng rung giá rẻ 2 đầu nhựa gai
8. Trải nghiệm và Đánh giá từ người dùng
Mặc dù tăng sinh nội mạc tử cung là một chẩn đoán y khoa đòi hỏi tính khách quan tuyệt đối (không áp dụng E-E-A-T và UGC cho chẩn đoán), khía cạnh trải nghiệm điều trị và phục hồi (Experience) là hữu ích.
Việc chia sẻ kinh nghiệm thực tế giúp người bệnh khác cảm thấy được đồng hành và giảm bớt lo lắng. Dưới đây là hai chia sẻ về quá trình điều trị:
Anh/Chị Minh Anh (38 tuổi) mua hàng của [một phòng khám tư vấn online] đã phát biểu: “Tôi được chẩn đoán tăng sinh đơn giản không không điển hình sau nhiều tháng rong kinh. Bác sĩ đặt vòng Mirena. Trong 6 tháng, kinh nguyệt của tôi ổn định trở lại và kết quả sinh thiết kiểm tra sau đó đã bình thường. Điều quan trọng là phải kiên trì và tái khám đúng hẹn.”
Anh/Chị Hồng Lam (51 tuổi) mua hàng của [một bệnh viện phụ sản] đã phát biểu: “Tôi bị chảy máu sau mãn kinh. Sinh thiết phát hiện tăng sinh không điển hình (EIN). Bác sĩ tư vấn phẫu thuật cắt bỏ tử cung hoàn toàn qua nội soi. Quyết định rất khó khăn, nhưng nó giúp tôi loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ung thư và tôi cảm thấy an tâm hơn về lâu dài.”
9. Câu hỏi thường gặp về Tăng sinh nội mạc tử cung
1. Tăng sinh nội mạc tử cung có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào loại tăng sinh. Dạng không không điển hình (without atypia) có nguy cơ tiến triển thành ung thư rất thấp. Dạng tăng sinh không điển hình (atypical) có nguy cơ cao trở thành ung thư nội mạc tử cung nếu không điều trị (ACOG, 2023).
2. Tăng sinh nội mạc tử cung có phải là ung thư không?
Bản thân tăng sinh nội mạc tử cung không phải là ung thư. Tuy nhiên, dạng tăng sinh không điển hình (Atypical Hyperplasia / EIN) được coi là một tổn thương tiền ung thư, có khả năng cao phát triển thành ung thư nội mạc tử cung (Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ – ACS, 2023).

Ảnh trên: Tăng sinh nội mạc tử cung
3. Tăng sinh nội mạc tử cung có thai được không?
Việc mang thai tự nhiên trở nên khó khăn vì bệnh thường liên quan đến các chu kỳ không rụng trứng. Tuy nhiên, nếu điều trị bằng liệu pháp progestin thành công và nội mạc tử cung trở lại bình thường, khả năng mang thai có thể được phục hồi (ASRM, 2023).
4,Tăng sinh nội mạc tử cung uống thuốc gì?
Thuốc điều trị chính là liệu pháp progestin (dạng tổng hợp của progesterone). Thuốc có thể ở dạng viên uống (ví dụ: Megestrol acetate, Medroxyprogesterone acetate) hoặc dạng vòng đặt tử cung giải phóng nội tiết (ví dụ: Mirena) (ACOG, 2023).
5. Tăng sinh nội mạc tử cung điều trị bao lâu thì khỏi?
Thời gian điều trị bằng thuốc thường kéo dài ít nhất 6 tháng. Bệnh nhân cần được sinh thiết lại sau 3-6 tháng để đánh giá đáp ứng. Nếu nội mạc tử cung trở lại bình thường, bệnh nhân vẫn cần được theo dõi. Phẫu thuật là phương pháp điều trị khỏi triệt để (RCOG, 2022).
6. Tăng sinh nội mạc tử cung có tự khỏi không?
Dạng tăng sinh đơn giản không không điển hình có thể tự thoái lui, đặc biệt nếu yếu tố nguy cơ (như béo phì) được giải quyết. Tuy nhiên, dạng không điển hình (atypical) hầu như không tự khỏi và cần can thiệp y tế bắt buộc (Mayo Clinic, 2023).
7. Tăng sinh nội mạc tử cung có nên mổ không?
Phẫu thuật (cắt bỏ tử cung) được khuyến nghị mạnh mẽ cho các trường hợp tăng sinh không điển hình (EIN), đặc biệt ở phụ nữ đã đủ con hoặc sau mãn kinh, do nguy cơ ung thư cao. Dạng không không điển hình thường không cần mổ (ACOG, 2023).
8. Chế độ ăn cho người bị tăng sinh nội mạc tử cung?
Nên tập trung vào chế độ ăn giàu chất xơ, ít carbohydrate tinh chế và chất béo bão hòa. Chế độ ăn Địa Trung Hải (nhiều rau xanh, trái cây, cá, dầu ô liu) và việc duy trì cân nặng hợp lý được chứng minh là có lợi cho sức khỏe nội tiết (Hiệp hội Dinh dưỡng Hoa Kỳ, 2023).

Ảnh trên: Thực phẩm bồ sung chất xơ
9. Tăng sinh nội mạc tử cung có tái phát không?
Bệnh có thể tái phát, nếu các yếu tố nguy cơ (như béo phì, PCOS) không được kiểm soát. Ngay cả sau khi điều trị bằng thuốc thành công, bệnh nhân vẫn cần theo dõi định kỳ. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung là cách duy nhất để ngăn tái phát vĩnh viễn.
10. Độ dày nội mạc tử cung bao nhiêu là bất thường?
Độ dày thay đổi theo chu kỳ kinh và tình trạng mãn kinh. Ở phụ nữ sau mãn kinh không dùng HRT, độ dày > 4-5mm được coi là bất thường và cần sinh thiết. Ở phụ nữ tiền mãn kinh, độ dày > 16mm hoặc có hình ảnh không đồng nhất có thể cần đánh giá thêm (RCOG, 2022).
10: Kết luận
Tăng sinh nội mạc tử cung là một bệnh lý phụ khoa phổ biến, bắt nguồn từ sự mất cân bằng hormone estrogen và progesterone, với biểu hiện chính là chảy máu tử cung bất thường. Mặc dù phần lớn các trường hợp (dạng không không điển hình) là lành tính và có thể điều trị hiệu quả bằng thuốc, dạng tăng sinh không điển hình (EIN) lại mang nguy cơ tiền ung thư rõ rệt.
Thông điệp quan trọng nhất là không được chủ quan với bất kỳ dấu hiệu chảy máu tử cung bất thường nào, đặc biệt là chảy máu sau mãn kinh. Việc thăm khám sớm, chẩn đoán chính xác loại tăng sinh thông qua sinh thiết, và tuân thủ phác đồ điều trị (bằng liệu pháp progestin hoặc phẫu thuật) là chìa khóa để kiểm soát bệnh, bảo vệ sức khỏe sinh sản và ngăn ngừa hiệu quả biến chứng ung thư nội mạc tử cung (ACOG, 2023).
